réellement

Học thuật
Thân thiện
réellement

Cette tâche est réellement trop lourde pour lui.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thực sự, quả thực: Dùng để nhấn mạnh tính chân thực, tính hiện thực của một sự việc, trạng thái hoặc đặc điểm nào đó, khẳng định điều được nói đến thật đúng như vậy.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est réellement talentueux. (Anh ấy thực sự tài năng.)
    • Je ne savais pas qu'elle était réellement malade. (Tôi đã không biết ấy thực sự bị ốm.)
    • Cette solution fonctionne-t-elle réellement ? (Giải pháp này thực sự hoạt động không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pour savoir si...": Dùng trong các câu hỏi hoặc mệnh đề nghi vấn để hỏi về bản chất thật sự của sự việc.
    • Pour savoir s'il est réellement désolé, il faut attendre ses actes. (Để biết anh ta thực sự hối lỗi hay không, cần phải xem hành động của anh ta.)
  • Nhấn mạnh sự tương phản: Thường dùng để làm sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài hoặc suy nghĩ ban đầu với thực tế.
    • Il a l'air calme, mais il est réellement très stressé. (Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh, nhưng thực ra anh ấy rất căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Réel, réelle (tính từ): thật, thực tế.
    • un danger réel (một mối nguy hiểm thật)
  • Réalité (danh từ): thực tế, sự thật.
    • affronter la réalité (đối mặt với thực tế)
Từ đồng nghĩa
  • Vraiment: thực sự, quả thật (cách dùng rất gần, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • En réalité: trong thực tế, thực ra (nhấn mạnh đến tình hình thực tế khác với điều đó).
  • Effectivement: quả thực, đúng như vậy (dùng để xác nhận một sự kiện thật).
Từ trái nghĩa
  • Apparemment: có vẻ như, hình như (chỉ vẻ bề ngoài).
  • Fictivement: một cách hư cấu, không thật.
  • Prétendument: được cho là, được tuyên bố là (nhưng chưa chắc đã đúng).
réellement

Cette tâche est réellement trop lourde pour lui.

phó từ
  1. thực sự
    • Cette besogne est réellement trop lourde pour moi
      việc này đối với tôi thực sựquá nặng

Từ chứa "réellement"