régalage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự san (đất): Hành động làm cho một bề mặt (thường là mặt đất) trở nên bằng phẳng, đều và ngang bằng bằng cách di chuyển hoặc phân phối lại vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le régalage du terrain est nécessaire avant la construction. (Việc san mặt bằng là cần thiết trước khi xây dựng.)
- Ils ont utilisé une machine pour le régalage de la route. (Họ đã sử dụng một máy móc cho việc san đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"régalage à la règle": san bằng bằng thước.
- Pour une finition parfaite du béton, on procède au régalage à la règle. (Để có bề mặt bê tông hoàn hảo, người ta tiến hành san bằng bằng thước.)
"régalage mécanique": san bằng cơ giới.
- Le régalage mécanique est beaucoup plus rapide que le régalage manuel. (San bằng cơ giới nhanh hơn nhiều so với san bằng thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
Régaler (động từ): nguyên thể có nghĩa là "san bằng, làm phẳng".
- Il faut régler la chaussée avant de l'asphalter. (Cần phải san mặt đường trước khi trải nhựa.)
Régleur / Régleuse (danh từ): người hoặc thiết bị san bằng.
- Le régieur vérifie la planéité de la surface. (Người thợ san kiểm tra độ phẳng của bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Nivellement (danh từ giống đực): sự san bằng, sự làm cho ngang bằng.
- Aplanissement (danh từ giống đực): sự làm phẳng, sự san phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "régalage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "régalage")