rémois

Học thuật
Thân thiện
rémois

Un rémois montre la cathédrale de Reims à des touristes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thành phố Reims: Từ "rémois" dùng để mô tả những liên quan đến thành phố Reims (Ranh-) của Pháp, bao gồm con người, đặc điểm, sản phẩm hoặc văn hóa của thành phố này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le champagne rémois est célèbre dans le monde entier. (Rượu sâm banh của thành phố Reims nổi tiếng khắp thế giới.)
    • La cathédrale rémoise est un chef-d'œuvre de l'art gothique. (Nhà thờ chính tòa của thành phố Reims là một kiệt tác của nghệ thuật Gothic.)
    • Il est fier de son héritage rémois. (Anh ấy tự hào về di sản của thành phố Reims.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ hóa (Le Rémois, La Rémoise): Khi viết hoa, từ này có thể được dùng như một danh từ để chỉ người dân sinh sống tại thành phố Reims.
    • Les Rémois sont très accueillants. (Người dân thành phố Reims rất hiếu khách.)
    • Une Rémoise m'a raconté l'histoire de sa ville. (Một người phụ nữ sống ở Reims đã kể cho tôi nghe lịch sử thành phố của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Reims (danh từ riêng): Tên thành phố Reims (Ranh-) ở vùng Grand Est của Pháp.
  • Rémêsse (tính từ, , ít dùng): Một biến thể , ít phổ biến hơn của "rémois".
Từ đồng nghĩa
  • De Reims: (Thuộc về) Reims. Đâycách diễn đạt đơn giản trực tiếp hơn.
    • la région de Reims (vùng Reims) / la région rémoise (vùng thuộc Reims)
rémois

Un rémois montre la cathédrale de Reims à des touristes.

tính từ
  1. (thuộc) thành phố Ranh- (Reims, Pháp)