réparateur

Học thuật
Thân thiện
réparateur

Le réparateur répare un poste de radio dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người sửa chữa, người tu sửa: Chỉ người nghề nghiệp hoặc kỹ năng sửa chữa, khôi phục lại những đồ vật bị hư hỏng.
    • Người chuộc lỗi, người đền bù: (Nghĩa ẩn dụ, ít dùng hơn) Chỉ người hành động sửa chữa một sai lầm, một tổn thất về tinh thần hoặc đạo đức.
  2. Tính từ:

    • tác dụng hồi phục, bồi bổ sức khỏe: Chỉ cái gì đó giúp phục hồi thể lực, tinh thần sau sự mệt mỏi, hao tổn.
    • tác dụng chuộc lỗi, sửa sai: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ hành động hoặc sự việc giúp khắc phục, sửa chữa một lỗi lầm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • J'ai appelé un réparateur pour ma machine à laver. (Tôi đã gọi một người thợ sửa chữa cho máy giặt của tôi.)
    • C'est un réparateur de meubles anciens très réputé. (Ông ấymột người thợ tu sửa đồ gỗ cổ rất có tiếng.)
  • Tính từ:

    • Une nuit de sommeil réparateur est essentielle. (Một đêm ngủ tác dụng hồi phụcđiều thiết yếu.)
    • Ses paroles réparatrices ont apaisé la situation. (Những lời nói tác dụng chuộc lỗi của anh ấy đã làm dịu tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre réparateur": Với tư cáchsự đền bù, bồi thường.
    • Une somme versée à titre réparateur. (Một khoản tiền được trả với tư cáchsự bồi thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Réparatrice (danh từ giống cái): Người thợ sửa chữa (nữ).
  • Réparation (danh từ giống cái): Sự sửa chữa; sự đền bù, bồi thường.
    • La réparation d'une voiture. (Việc sửa chữa một chiếc xe ô .)
    • Demander réparation d'un préjudice. (Yêu cầu bồi thường một thiệt hại.)
  • Réparable (tính từ): Có thể sửa chữa được.
    • Un dégât réparable. (Một thiệt hại có thể khắc phục được.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (danh từ): Technicien de maintenance (kỹ thuật viên bảo trì), dépanneur (thợ sửa chữa, cứu hộ).
  • Pour l'adjectif (tính từ): Récupérateur (giúp hồi phục), réconfortant (an ủi, làm khoan khoái), rédempteur (chuộc tội - nghĩa mạnh hơn, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với từ "réparateur" đâydanh từ/tính từ. Hành động sửa chữa thường được diễn đạt bằng động từ "réparer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "réparateur".

réparateur

Le réparateur répare un poste de radio dans son atelier.

tính từ
  1. sửa, chuộc tạ (lỗi)
  2. bồi sức
    • Sommeil réparateur
      giấc ngủ bồi sức
danh từ giống đực
  1. người chữa, người tu sửa
    • Réparateur de poste de radio
      người chữa máy thu thanh
    • réparateur d'objets d'art
      người tu sửa đồ mỹ nghệ

Từ chứa "réparateur"