résider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ở, cư trú: Chỉ hành động sống tại một địa điểm, một nơi ở cố định.
- Nằm ở, ở chỗ: Dùng để chỉ việc cái gì đó (như nguyên nhân, bản chất, khó khăn) tồn tại hoặc được đặt ở một nơi, một điểm cụ thể.
- Phải ở nhiệm sở: (Dùng cho giám mục) Nghĩa vụ phải sống tại nơi được giao nhiệm vụ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il réside à Hanoï. (Anh ấy ở Hà Nội.)
- La difficulté réside en ceci. (Khó khăn nằm ở chỗ này.)
- L'évêque doit résider dans son diocèse. (Vị giám mục phải ở trong giáo phận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Résider dans le fait que...": Nằm ở sự thật là..., ở chỗ là...
- Le problème réside dans le fait que nous manquons de temps. (Vấn đề nằm ở chỗ chúng ta thiếu thời gian.)
"Faire résider": (Ít dùng) Làm cho cư trú, đặt chỗ ở.
- La loi fait résider la nationalité dans le lieu de naissance. (Luật pháp quy định quốc tịch dựa trên nơi sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Résidence (n.f): Nơi cư trú, dinh thự.
- Une belle résidence secondaire. (Một dinh thự nghỉ dưỡng đẹp.)
Résident, résidente (n.m/f): Người cư trú, cư dân.
- Les résidents de ce quartier. (Những cư dân của khu phố này.)
Résidentiel, résidentielle (adj): Thuộc về khu dân cư, khu cư trú.
- Un quartier résidentiel. (Một khu phố dân cư.)
Từ đồng nghĩa
- Habiter: Ở, sống tại (nhấn mạnh hành động sống ở một nơi).
- Demeurer: Ở, cư ngụ (trang trọng hơn).
- Se trouver: Nằm ở, được đặt tại (chỉ vị trí).
Từ trái nghĩa
- Déménager: Chuyển nhà, dời đi.
- Quitter: Rời bỏ, rời đi.
Thành ngữ liên quan
- Là où réside...: Nơi mà... cư ngụ/nằm ở.
- Là où réside le bonheur. (Nơi mà hạnh phúc cư ngụ.)
nội động từ
- ở
- Il réside à Hanoïnó ở Hà Nội
- nằm ở, ở chỗ
- La sensation du goût réside principalement dans les papilles de la languevị giác chủ yếu nằm ở trong nhú lưới
- La difficulté réside en cecikhó khăn ở chỗ này
- phải ở nhiệm sở (giám mục...)