rétro
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngược chiều, ngược lại: Dùng để mô tả một chuyển động hoặc cơ chế hoạt động theo hướng ngược lại.
- Cổ điển, hoài cổ: (Thân mật) Dùng để chỉ phong cách, đồ vật hoặc xu hướng lấy cảm hứng hoặc quay trở lại với kiểu dáng, thẩm mỹ của quá khứ, đặc biệt là trong thời trang và thiết kế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le frein de cette bicyclette est rétro. (Phanh của chiếc xe đạp này là loại đạp ngược.)
- Elle adore les vêtements rétro. (Cô ấy rất thích quần áo phong cách cổ điển/hoài cổ.)
- Ce café a une décoration très rétro. (Quán cà phê này có trang trí rất hoài cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans le sens rétro": theo chiều ngược lại.
- Tournez la manivelle dans le sens rétro. (Hãy quay tay quay theo chiều ngược lại.)
"Regarder en rétro": nhìn lại (quá khứ), nhìn về phía sau (theo nghĩa bóng).
- Il aime regarder en rétro sur sa jeunesse. (Anh ấy thích nhìn lại tuổi trẻ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Rétrograder (động từ): thụt lùi, giáng chức.
- Rétrospective (tính từ/danh từ): nhìn lại quá khứ; cuộc triển lãm tổng kết.
- Rétroviseur (danh từ): gương chiếu hậu (trên xe).
Từ đồng nghĩa
- Ancien: cũ, xưa.
- Vintage: cổ điển, hàng hiệu cổ.
- Old-school: phong cách cũ, truyền thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "rétro")
Thành ngữ liên quan
- "Être branché rétro": theo đuổi/sành điệu với phong cách hoài cổ.
- Avec cette veste en cuir, il est vraiment branché rétro. (Với chiếc áo khoác da này, anh ta thực sự rất sành điệu phong cách hoài cổ.)
tính từ
- đạp ngược thì hãm lại
- Bicyclette rétroxe đạp đạp ngược thì hãm lại
- (thân mật) trở lại kiểu cũ (thời trang)