rétrograde

Học thuật
Thân thiện
rétrograde

Un homme conduit sa voiture en marche rétrograde pour se garer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lùi, thụt lậu: Chỉ sự di chuyển hoặc phát triển theo hướng ngược lại, đi lùi về phía sau so với vị trí hoặc trình độ trước đó.
    • Ngược: Trong cơ học thiên văn học, chỉ chuyển động hoặc chiều hướng đối lập với chiều thông thường hoặc được xemtiến lên.
    • Đọc ngược xuôi đều được: Dùng để mô tả một đoạn văn, câu thơ khi đọc từ trái sang phải hay từ phải sang trái đều có nghĩa.
    • Lạc hậu; phản tiến bộ: (Nghĩa bóng) Chỉ tư tưởng, chính sách hoặc quan điểm cổ hủ, không theo kịp sự tiến bộ của xã hội, thậm chí kìm hãm sự phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une marche rétrograde est souvent difficile à accepter. (Một bước đi thụt lùi thường khó có thể chấp nhận.)
    • Le mouvement rétrograde de la planète a été observé par les astronomes. (Chuyển động ngược của hành tinh đã được các nhà thiên văn quan sát.)
    • Ce sont des vers rétrogrades, très ingénieux. (Đónhững câu thơ đọc ngược xuôi đều được, rất tài tình.)
    • Il a un esprit rétrograde qui refuse toute innovation. (Anh ta có một đầu óc lạc hậu từ chối mọi sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amnésie rétrograde": (Y học) Chứng quên ngược, chỉ việc mất trí nhớ về các sự kiện đã xảy ra trước khi chấn thương hoặc khởi phát bệnh.

    • Après l'accident, il a souffert d'une amnésie rétrograde. (Sau tai nạn, anh ấy mắc chứng quên về trước.)
  • "Effet rétrograde": (Trong trò chơi bi-a) Hiệu ứng ngược, chỉ tác động khiến quả bi chạy lùi lại sau khi va chạm.

    • Le joueur a maîtrisé l'effet rétrograde pour positionner sa bille. (Người chơi đã kiểm soát hiệu ứng ngược để định vị quả bi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétrograder (động từ): Làm cho thụt lùi, đẩy lùi; (thiên văn) di chuyển ngược chiều.
  • Rétrogradation (danh từ): Sự thụt lùi, sự đi lùi; (thiên văn) sự vận động ngược chiều.
Từ đồng nghĩa
  • Arriéré: Lạc hậu, chậm tiến.
  • Régressif: tính chất thụt lùi, thoái lui.
  • Inverse: Ngược lại, đối lập.
Từ trái nghĩa
  • Progressif: Tiến bộ, tiến lên.
  • Avancé: Tiên tiến, tân tiến.
  • Direct: Trực tiếp, thẳng tiến.
rétrograde

Un homme conduit sa voiture en marche rétrograde pour se garer.

tính từ
  1. lùi, thụt lùi
    • Marche rétrograde
      sự đi thụt lùi
  2. (cơ học, thiên (văn học)) ngược
    • Sens rétrograde
      chiều ngược
    • mouvement rétrograde
      chuyển động ngược
  3. đọc ngược xuôi đều được
    • Vers rétrogrades
      thơ đọc ngược xuôi đều được
  4. (nghĩa bóng) lạc hậu; phản tiến bộ
    • Esprit rétrograde
      đầu óc lạc hậu
    • politique rétrograde
      chính sách phản tiến bộ
    • amnésie rétrograde
      (y học) chứng quên về trước
    • effet rétrograde
      tác động thối lại (của quả bi da sau khi đụng một quả khác; viết tắt rétro)

Từ chứa "rétrograde"