rùa

  1. (zool.) tortue.
    • Rùa cạn
      tortue terrestre;
    • Rùa nước ngọt
      tortue d'eau douce;
    • Đi chậm như rùa
      aller à pas de tortue
    • bộ rùa
      (động vật học) thécophores.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rùa
Một con rùa đang bò chậm rãi trên bãi cỏ.