rủa

verb
  1. to curse; to call down; to curse upon
    • rủa om sòm
      to break out into abuse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rủa"

rủa
Người đàn ông tức giận rủa người lái xe khác trên đường.