purl

/pə:l/
Học thuật
Thân thiện
purl

A knitter carefully creates a purl stitch with her needles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng róc rách, tiếng rì rầm: Âm thanh nhẹ nhàng, liên tục của nước chảy.
    • Mũi đan móc (mũi trái): Một kiểu mũi đan cơ bản trong đan len, tạo ra một đường vân nổi đặc trưng, thường được sử dụng cùng với mũi đan xuống (knit stitch) để tạo hoa văn.
  2. Nội động từ:

    • Róc rách, rì rầm (chảy): Phát ra âm thanh nhẹ nhàng, liên tục như tiếng nước chảy.
    • Chảy cuồn cuộn, xoáy: Chảy thành những dòng xoáy tròn.
  3. Ngoại động từ:

    • Đan mũi móc (mũi trái): Thực hiện động tác đan để tạo ra mũi đan móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I love listening to the gentle purl of the mountain stream. (Tôi thích nghe tiếng róc rách nhẹ nhàng của con suối trên núi.)
    • This scarf uses a simple pattern of knit and purl stitches. (Chiếc khăn này sử dụng hoa văn đơn giản với các mũi đan xuống mũi đan móc.)
  • Nội động từ:

    • The clear brook purled over the smooth stones. (Dòng suối trong vắt róc rách chảy qua những viên đá nhẵn.)
    • The water purled into a small whirlpool. (Nước chảy cuồn cuộn tạo thành một cái xoáy nước nhỏ.)
  • Ngoại động từ:

    • For the next row, you need to purl all the stitches. (Đối với hàng tiếp theo, bạn cần đan móc tất cả các mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purl stitch": Cụm từ chuyên môn chỉ "mũi đan móc".
    • Mastering the purl stitch is essential for knitting. (Thành thạo mũi đan móc điều cần thiết cho việc đan len.)
Biến thể từ gần giống
  • Purling (danh động từ/ tính từ): Hành động đan mũi móc, hoặc dùng để mô tả âm thanh/ dòng chảy róc rách.
    • The purling stream was a peaceful sight. (Dòng suối róc rách một cảnh tượng yên bình.)
  • Knit (động từ): Đan mũi xuống, mũi đan cơ bản đối lập với "purl".
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa âm thanh/dòng chảy: Babble, murmur, gurgle, ripple (róc rách, rì rầm).
  • Đối với nghĩa đan len: (Không từ đồng nghĩa chính xác, đây một thuật ngữ kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • "Knit and purl": Thường đi cùng nhau để chỉ hai kỹ thuật đan len cơ bản nhất.
    • Once you learn to knit and purl, you can make many things. (Một khi bạn học cách đan mũi xuống mũi móc, bạn có thể làm được nhiều thứ.)
purl

A knitter carefully creates a purl stitch with her needles.

danh từ
  1. tiếng kêu róc rách, tiếng rì rầm (suối)
  2. dòng chảy cuồn cuộn
nội động từ
  1. rì rầm, róc rách (suối)
  2. chảy cuồn cuộn
danh từ
  1. dây kim tuyến (để viền áo...)
  2. đường viền giua, đường viền ren (đăng ten)
  3. mũi đan móc (để tạo thành những đường sọc nổiáo len)
động từ
  1. viền (áo, vải...) bằng dây kim tuyến, viền rua
  2. đan móc (mũi kim)
danh từ
  1. (sử học) bia pha ngải apxin; bia nóng pha rượu mạnh
  2. (thông tục) cái nhào, cái đâm bổ đầu xuống, cái ngã lộn tùng phèo
nội động từ
  1. nhào, đổ lật, lộn tùng phèo
ngoại động từ
  1. làm nhào, đổ lật, làm lộn tùng phèo