ra vẻ

verb
  1. pretend
    • ra vẻ giàu sang
      to pretend to be wealthy and of high station swell
    • trông ra vẻ lắm
      to look very swell

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ra vẻ"

ra vẻ
Anh ấy làm ra vẻ rất tự nhiên khi nói chuyện.