rebaisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Nội động từ):
- Lại hạ xuống, lại sụt xuống: Diễn tả hành động giảm xuống một lần nữa, sau khi có thể đã tăng lên hoặc sau một lần hạ trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Les prix ont rebaissé. (Giá cả lại hạ xuống.)
- La température rebaissera demain. (Nhiệt độ sẽ lại hạ xuống vào ngày mai.)
- Après une brève remontée, ses espoirs ont rebaissé. (Sau một đợt hồi phục ngắn, hy vọng của anh ấy lại sụt xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rebaisser de...": hạ xuống thêm một lượng cụ thể.
- Le taux d'intérêt a rebaissé de 0,5%. (Lãi suất lại hạ xuống thêm 0,5%.)
- "faire rebaisser quelque chose": làm cho cái gì đó lại hạ xuống.
- Cette nouvelle mesure devrait faire rebaisser l'inflation. (Biện pháp mới này sẽ làm lạm phát lại hạ xuống.)
Biến thể và từ liên quan
- Baisser (v): hạ xuống, giảm xuống (động từ gốc).
- Rebaisse (n.f): sự hạ xuống trở lại.
- Une rebaise des impôts est prévue. (Một đợt hạ thuế trở lại được dự kiến.)
- Augmenter (v): tăng lên (trái nghĩa).
- Redescendre (v): lại xuống, lại đi xuống (có thể dùng cho vị trí, nhiệt độ).
Từ đồng nghĩa
- Rediminuer: lại giảm xuống.
- Retomber: lại rơi xuống, lại giảm xuống (thường dùng cho mức độ, cường độ).
Lưu ý
- "Rebaisser" là một động từ được hình thành bằng cách thêm tiền tố "re-" (biểu thị sự lặp lại) vào động từ "baisser". Nó nhấn mạnh hành động giảm/hạ xảy ra một lần nữa.
nội động từ
- lại hạ xuống, lại sụt xuống
- Les prix ont rebaisségiá lại hạ xuống