hạ

  1. été
  2. baisser; abaisser; rabaisser; descendre
  3. réduire; fléchir
  4. (mil.) enlever
  5. battre; gagner
  6. prendre; lancer
  7. poser
  8. inférieur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hạ"

hạ
Hạ đến, mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên cánh đồng.