rabatteur

danh từ giống đực
  1. (săn bắn) người lùa, người dồn (con thịt)
  2. người mách mối (trong việc mua bán...)
  3. bộ gạt (trong máy gặt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rabatteur
Le rabatteur guide les oiseaux vers les chasseurs.