rabatteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Săn bắn) Người lùa, người dồn thú: Người có nhiệm vụ điều hướng hoặc dồn động vật (con thịt) về phía những người thợ săn.
- Người mách mối, người môi giới (trong việc mua bán): Người trung gian, thường hoạt động không chính thức, để tìm kiếm khách hàng hoặc cơ hội kinh doanh cho người khác, thường để nhận hoa hồng.
- Bộ phận gạt (trong máy móc): Bộ phận kỹ thuật, chẳng hạn như trong máy gặt, có chức năng gom hoặc gạt vật liệu (như lúa, ngũ cốc) vào một vị trí cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les rabatteurs ont guidé le gibier vers les chasseurs. (Những người lùa thú đã dẫn con mồi về phía các thợ săn.)
- Ce vendeur de voitures d'occasion emploie plusieurs rabatteurs pour lui trouver des clients. (Người bán xe ô tô cũ này thuê vài người môi giới để tìm khách hàng cho anh ta.)
- Le rabatteur de la moissonneuse-batteuse est endommagé. (Bộ phận gạt của máy gặt đập liên hợp bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le rabatteur": Đóng vai trò người môi giới, người lôi kéo khách hàng.
- Il fait le rabatteur pour une boîte de nuit. (Anh ta làm nghề môi giới (tìm khách) cho một hộp đêm.)
- "Rabatteur de clientèle": Chuyên viên thu hút khách hàng (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc giải trí).
- Les rabatteurs de clientèle sont très actifs dans ce quartier touristique. (Những người thu hút khách hàng hoạt động rất tích cực trong khu phố du lịch này.)
Biến thể và từ gần giống
- Rabattre (động từ): Gập xuống, hạ xuống; lùa, dồn (thú săn); giảm giá.
- Rabattre le prix de 10%. (Giảm giá 10%.)
- Rabais (danh từ giống đực): Sự giảm giá, chiết khấu.
- faire un rabat (giảm giá).
- Rabaisser (động từ): Hạ thấp xuống; hạ nhục, làm giảm giá trị.
- Il ne faut pas rabaisser les efforts des autres. (Không nên hạ thấp nỗ lực của người khác.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa săn bắn): Piqueur (người đánh hơi, lùa thú).
- (Nghĩa môi giới): Démarcheur (người chào hàng, tiếp thị); intermédiaire (người trung gian); recruteur (người tuyển dụng, chiêu mộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng trực tiếp: Từ "rabatteur" là danh từ, không có cấu trúc phrasal verb đi kèm. Hành động liên quan được diễn đạt bằng động từ "rabattre".
- Rabattre son caquet: Bắt ai đó phải im lặng, bớt kiêu ngạo.
- Cette remarque lui a rabattu son caquet. (Nhận xét đó đã khiến anh ta phải im bặt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rabatteur". Tuy nhiên, khái niệm về người trung gian/môi giới thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thương mại hoặc săn bắn.
danh từ giống đực
- (săn bắn) người lùa, người dồn (con thịt)
- người mách mối (trong việc mua bán...)
- bộ gạt (trong máy gặt)