rabioter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Lấy thêm, vơ thêm: Hành động lấy một phần bổ sung, thường là thức ăn, một cách không chính thức hoặc lén lút, vượt quá phần được chia hoặc cho phép.
- Nội động từ (thân mật):
- Kiếm chác thêm: Hành động tìm cách thu được thêm một chút lợi ích, tiền bạc hoặc thời gian một cách không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a rabioté une portion de gâteau. (Nó đã vơ thêm một phần bánh ngọt.)
- Arrête de rabioter des bonbons dans le plat ! (Đừng có lấy thêm kẹo trong đĩa nữa!)
- Nội động từ:
- Il essaie toujours de rabioter sur son temps de travail. (Anh ta luôn cố kiếm chác thêm về thời gian làm việc của mình.)
- Le vendeur a rabioté sur la quantité. (Người bán hàng đã kiếm chác thêm (bớt xén) về số lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rabioter sur quelque chose": Kiếm chác, bớt xén từ một thứ gì đó (thời gian, tiền bạc, nguyên liệu).
- Le chef rabiote sur les ingrédients pour faire plus de profit. (Ông chủ bớt xén nguyên liệu để kiếm thêm lợi nhuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Rabiote (danh từ, thân mật): Phần thêm, phần kiếm chác được.
- Il a eu un petit rabiote. (Nó đã có được một phần thêm nhỏ.)
- Rabiot (danh từ, thân mật): Phần thừa, phần dư ra (thường là thức ăn); phần thêm.
- Tu veux le rabiot de frites ? (Cậu có muốn phần khoai tây chiên thừa không?)
Từ đồng nghĩa
- Gratter (thân mật): "Cào" thêm, kiếm chác thêm.
- Chiper (thân mật): Xoáy, lấy lén.
- Prendre en plus: Lấy thêm.
Từ trái nghĩa
- Donner: Cho.
- Rendre: Trả lại.
- Se priver: Tự hạn chế, nhịn.
Lưu ý sử dụng
- Rabioter là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ. Nó không phù hợp để sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức.
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ một hành động nhỏ mọn, ích kỷ hoặc lén lút để có được chút lợi lộc thêm.
nội động từ
- (thân mật) kiếm chác thêm
ngoại động từ
- (thân mật) lấy thêm, vơ thêm
- Il a rabioté une portionnó đã vơ thêm một suất