rabioter

nội động từ
  1. (thân mật) kiếm chác thêm
ngoại động từ
  1. (thân mật) lấy thêm, thêm
    • Il a rabioté une portion
      đã thêm một suất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rabioter"