rabouter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nối lại, ghép lại, chắp nối: Hành động nối hai phần hoặc hai vật lại với nhau để tạo thành một tổng thể liền mạch hoặc hoàn chỉnh. Từ này thường được dùng trong bối cảnh thực tế, vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut rabouter les deux morceaux de bois cassés. (Cần phải nối lại hai mảnh gỗ bị gãy.)
    • Le plombier a rabouté les tuyaux. (Người thợ sửa ống nước đã ghép nối các đường ống lại.)
    • Après la coupure, on a rabouté les câbles électriques. (Sau khi bị đứt, người ta đã chắp nối các dây cáp điện lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, thủ công hoặc đời sống hàng ngày khi nói về việc sửa chữa, lắp ráp bằng cách nối các bộ phận.
Biến thể từ gần giống
  • Raboutage (danh từ giống đực): hành động nối lại, sự ghép nối.
    • Le raboutage des pièces a été bien fait. (Việc ghép nối các mảnh đã được làm tốt.)
  • Aboutir (động từ): dẫn đến, kết thúc ở (một kết quả, một địa điểm). (Lưu ý: "rabouter" "aboutir" gốc từ liên quan nhưng nghĩa khác biệt).
  • Raccorder (động từ): nối, ghép nối (từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho đường ống, dây điện một cách chính thức hơn).
  • Joindre (động từ): nối, ghép (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Raccorder: nối, ghép nối.
  • Assembler: lắp ráp, ghép lại.
  • Joindre: nối lại, ghép lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. như abouter