rebattre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đập lại, gõ lại: Hành động đập, gõ hoặc đánh vào một vật gì đó nhiều lần, thường để làm cho nó phẳng, chặt hoặc sạch hơn.
- (Nghĩa bóng) Nhắc đi nhắc lại, nói đi nói lại: Dùng để chỉ việc lặp đi lặp lại một điều gì đó nhiều lần đến mức trở nên nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa đen):
- Il faut rebattre ce tapis pour enlever la poussière. (Phải đập lại tấm thảm này để bụi bay ra.)
- Le tonnelier rebat les cercles du tonneau. (Người thợ đóng thùng gõ lại các đai thùng.)
- Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- Il nous rebat les oreilles de ses exploits. (Anh ta nhắc đi nhắc lại bên tai chúng tôi về những chiến công của mình.)
- C'est un sujet qu'il rebat sans cesse. (Đó là một chủ đề mà anh ta cứ nhắc đi nhắc lại không ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rebattre les cartes": (nghĩa bóng) thay đổi hoàn toàn tình thế, bố trí lại mọi thứ từ đầu.
- Après cet échec, il faut rebattre les cartes et trouver une nouvelle stratégie. (Sau thất bại này, cần phải sắp xếp lại mọi thứ và tìm một chiến lược mới.)
- "rebattre les oreilles à quelqu'un de quelque chose": nói đi nói lại một điều gì đó với ai đến mức làm họ chán ngấy.
- Arrête de me rebattre les oreilles avec cette histoire ! (Đừng có nhắc đi nhắc lại bên tai tôi chuyện đó nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Battre (động từ): đánh, đập, đánh bại. ("Rebattre" là dạng nhấn mạnh của "battre", với tiền tố "re-" chỉ sự lặp lại).
- Rabâcher (động từ): nói đi nói lại, lải nhải. (Gần nghĩa với "rebattre" trong ngữ cảnh nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Marteler (động từ): nện, đập búa; (nghĩa bóng) nhồi nhét, nhấn mạnh.
- Ressasser (động từ): nhai đi nhai lại, suy nghĩ hoặc nói đi nói lại mãi một điều.
- Répéter (động từ): lặp lại. (Từ chung hơn, ít mang sắc thái tiêu cực "nhàm chán" như "rebattre").
Cụm từ cố định liên quan
- Rebattre un matelas: Bật lại bông (len) tấm nệm.
- Rebattre un tonneau: Gõ vào đai thùng để dồn khít ván thùng.
ngoại động từ
- đập lại
- rebattre les cartestrang lại bài
- rebattre les oreilles à quelqu'un de quelque chosenói mãi với ai điều gì cho đến chán tai
- rebattre un matelasbật lại bông (len) tấm nệm
- rebattre un tonneaugõ vào đai thùng để dồn khít ván thùng