rebattre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đập lại, lại: Hành động đập, hoặc đánh vào một vật đó nhiều lần, thường để làm cho phẳng, chặt hoặc sạch hơn.
    • (Nghĩa bóng) Nhắc đi nhắc lại, nói đi nói lại: Dùng để chỉ việc lặp đi lặp lại một điều đó nhiều lần đến mức trở nên nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):
    • Il faut rebattre ce tapis pour enlever la poussière. (Phải đập lại tấm thảm này để bụi bay ra.)
    • Le tonnelier rebat les cercles du tonneau. (Người thợ đóng thùng lại các đai thùng.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):
    • Il nous rebat les oreilles de ses exploits. (Anh ta nhắc đi nhắc lại bên tai chúng tôi về những chiến công của mình.)
    • C'est un sujet qu'il rebat sans cesse. (Đómột chủ đề anh ta cứ nhắc đi nhắc lại không ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rebattre les cartes": (nghĩa bóng) thay đổi hoàn toàn tình thế, bố trí lại mọi thứ từ đầu.
    • Après cet échec, il faut rebattre les cartes et trouver une nouvelle stratégie. (Sau thất bại này, cần phải sắp xếp lại mọi thứ tìm một chiến lược mới.)
  • "rebattre les oreilles à quelqu'un de quelque chose": nói đi nói lại một điều đó với ai đến mức làm họ chán ngấy.
    • Arrête de me rebattre les oreilles avec cette histoire ! (Đừng nhắc đi nhắc lại bên tai tôi chuyện đó nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Battre (động từ): đánh, đập, đánh bại. ("Rebattre" là dạng nhấn mạnh của "battre", với tiền tố "re-" chỉ sự lặp lại).
  • Rabâcher (động từ): nói đi nói lại, lải nhải. (Gần nghĩa với "rebattre" trong ngữ cảnh nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Marteler (động từ): nện, đập búa; (nghĩa bóng) nhồi nhét, nhấn mạnh.
  • Ressasser (động từ): nhai đi nhai lại, suy nghĩ hoặc nói đi nói lại mãi một điều.
  • Répéter (động từ): lặp lại. (Từ chung hơn, ít mang sắc thái tiêu cực "nhàm chán" như "rebattre").
Cụm từ cố định liên quan
  • Rebattre un matelas: Bật lại bông (len) tấm nệm.
  • Rebattre un tonneau: vào đai thùng để dồn khít ván thùng.
ngoại động từ
  1. đập lại
    • rebattre les cartes
      trang lại bài
    • rebattre les oreilles à quelqu'un de quelque chose
      nói mãi với ai điều cho đến chán tai
    • rebattre un matelas
      bật lại bông (len) tấm nệm
    • rebattre un tonneau
      vào đai thùng để dồn khít ván thùng