rabbit-weed

rabbit-weed

A small rabbit-weed plant grows in the rocky desert soil.

Định nghĩa

Danh từ: rabbit-weed một loại cây bụi thấp, mọc sát đất, nhựa dính, nguồn gốc từ vùng Tây Nam nước Mỹ. Cây nhiều nhánh mảnh, hẹp hình đường thẳng, tạo ra hàng trăm chùm hoa nhỏ màu vàng.

dụ sử dụng
  • (Cây rabbit-weed mọc nhiềucác sa mạc khô hạn của Arizona.)
  • (Ong thường thấy thu thập mật hoa từ những bông hoa rabbit-weed.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Rabbit-weed nổi tiếng với kết cấu dính, giúp tồn tại trong môi trường khô cằn.)
  • (Trong y học thảo dược truyền thống, rabbit-weed đôi khi được dùng đặc tính làm dịu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Weed (n): cỏ dại (một loại cây mọc tự nhiên, thường không mong muốn).
  • Rabbit (n): thỏ (động vật, không liên quan đến cây trừ tên gọi).
Từ đồng nghĩa
  • Sticky subshrub: cây bụi dính thấp.
  • Yellowtop: (một tên gọi khác) cây đầu vàng.
Các cụm từ liên quan
  • Rabbit-weed patch: một đám cây rabbit-weed mọc dày.
    • We walked through a rabbit-weed patch near the canyon. (Chúng tôi đi qua một đám cây rabbit-weed gần hẻm núi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này.)