reculée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của "reculé"):
- Xa xôi, hẻo lánh: Dùng để mô tả một địa điểm, vùng đất ở rất xa, cách biệt hoặc khó tiếp cận.
- Lùi xa về thời gian: Chỉ một thời điểm trong quá khứ xa xôi, không còn gần với hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle habite dans une vallée reculée des Alpes. (Cô ấy sống trong một thung lũng hẻo lánh của dãy Alps.)
- C'est une tradition aux origines reculées. (Đó là một truyền thống có nguồn gốc xa xưa.)
- Ils ont découvert un village reculé, loin de toute route. (Họ đã phát hiện ra một ngôi làng xa xôi, cách xa mọi con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"région reculée": vùng xa xôi hẻo lánh.
- Les médecins vont parfois soigner des populations dans des régions reculées. (Các bác sĩ đôi khi đi chữa bệnh cho người dân ở những vùng xa xôi hẻo lánh.)
"dans un passé reculé": trong một quá khứ xa xôi.
- Dans un passé reculé, ces terres étaient couvertes de glace. (Trong một quá khứ xa xôi, những vùng đất này từng bị băng bao phủ.)
Biến thể và từ liên quan
Reculé (tính từ, giống đực): xa xôi, hẻo lánh. Là dạng giống đực của "reculée".
- un endroit reculé (một nơi xa xôi)
Reculer (động từ): lùi lại, thụt lùi.
- Il a dû reculer sa voiture. (Anh ấy phải lùi xe lại.)
Recul (danh từ): khoảng cách, sự lùi lại, góc nhìn lùi.
- Prendre du recul pour analyser une situation. (Lùi lại một bước để phân tích tình huống.)
Từ đồng nghĩa
- Éloigné(e): xa cách, xa xôi.
- Isolé(e): biệt lập, cô lập.
- Perdu(e): thất lạc, hẻo lánh (khi nói về nơi chốn).
Từ trái nghĩa
- Proche: gần, cận kề.
- Central(e): trung tâm, ở giữa.
- Accessible: có thể tiếp cận được, dễ đến.
tính từ giống cái
- xem reculé