règle
L'élève utilise une règle pour tracer une ligne droite sur sa feuille de papier.
Từ tiếng Pháp "règle" là một danh từ giống cái, có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau trong ngữ cảnh. Dưới đây là một số ý nghĩa chính và ví dụ minh họa để bạn dễ hiểu hơn.
Thước kẻ: Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ "règle". Nó chỉ một dụng cụ dùng để đo đạc hoặc vẽ đường thẳng.
- Ví dụ: J'utilise une règle pour dessiner une ligne droite. (Tôi sử dụng một thước kẻ để vẽ một đường thẳng.)
Quy tắc, luật lệ: "Règle" cũng có thể ám chỉ đến các quy tắc, luật lệ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
- Ví dụ: Les règles de la grammaire sont importantes à connaître. (Các quy tắc ngữ pháp rất quan trọng để biết.)
- Règle à calcul: Thước tính. Dùng để tính toán các phép toán.
- Règle flexible: Thước mềm, có thể uốn cong.
Règle de trois: Quy tắc tam suất. Là một phương pháp trong toán học để giải các bài toán tỉ lệ.
- Ví dụ: Pour résoudre ce problème, nous pouvons utiliser la règle de trois. (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta có thể sử dụng quy tắc tam suất.)
Règle mnémonique: Quy tắc dễ nhớ, dùng để giúp ghi nhớ thông tin.
- Ví dụ: J'ai utilisé une règle mnémonique pour retenir les dates importantes. (Tôi đã sử dụng một quy tắc dễ nhớ để ghi nhớ các ngày quan trọng.)
- Règlement: Quy định, thể lệ. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tổ chức.
- Norme: Tiêu chuẩn. Chỉ những quy tắc hoặc tiêu chí nhất định mà người ta phải tuân theo.
Être en règle: Đúng thủ tục, hợp lệ.
- Ví dụ: Assurez-vous que tous vos documents sont en règle. (Hãy đảm bảo rằng tất cả các tài liệu của bạn đều hợp lệ.)
Avoir ses règles: Có kinh nguyệt.
- Ví dụ: Elle a ses règles ce mois-ci. (Cô ấy có kinh nguyệt tháng này.)
C'est la règle: Lẽ phải thế, đây là quy tắc.
- Ví dụ: Dans ce jeu, c'est la règle que tout le monde doit suivre. (Trong trò chơi này, đây là quy tắc mà mọi người phải tuân theo.)
Từ "règle" trong tiếng Pháp không chỉ đơn thuần là thước kẻ mà còn mở rộng ra nhiều nghĩa khác liên quan đến quy tắc và luật lệ.
L'élève utilise une règle pour tracer une ligne droite sur sa feuille de papier.
- thước kẻ
- Règle à calculthước tính, thước lôgarit
- Règle flexiblethước mềm, thước uốn cong được
- Règle de nivellementthước lấy chuẩn mực
- Règle diviséethước tỉ lệ
- Règle skiascopiquethước soi bóng con ngươi
- quy tắc.
- Les règles de la grammairequy tắc ngữ pháp
- Règle de trois(toán học) quy tắc tam suất
- Règle de similitudequy tắc biến đổi đồng dạng
- Règle de la diagonalequy tắc đường chéo
- Règle d'exclusionquy tắc loại trừ
- Règle généralequy tắc chung
- Règle mnémoniquequy tắc dễ nhớ
- thể lệ.
- Les règles du footballthể lệ bóng đá
- kỷ luật, trật tự.
- Rétablir la règle dans une écolelập lại kỷ luật trong nhà trường
- khuôn mẫu, mẫu mực.
- Servir de règledùng làm khuôn mẫu
- (số nhiều) kinh nguyệt.
- Avoir ses règlescó kinh nguyệt, thấy tháng
- c'est la règlelẽ phải thế
- en bonne règleđúng phép
- en règleđúng thủ tục, theo lẽ chung
- être de règlehợp lẽ, phải phép