reculé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa xôi, hẻo lánh: Dùng để chỉ một địa điểm ở rất xa, khó tiếp cận hoặc ít người sinh sống.
- Xa xưa, lâu đời: Dùng để chỉ một thời kỳ, một khoảng thời gian rất xa trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nous avons visité un village reculé dans la montagne. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng hẻo lánh trên núi.)
- C'est une tradition qui remonte à une époque reculée. (Đó là một truyền thống có từ thời xa xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dans un coin reculé": ở một góc xa xôi/hẻo lánh.
- Il a trouvé ce livre dans un coin reculé de la bibliothèque. (Anh ấy tìm thấy cuốn sách này ở một góc xa xôi của thư viện.)
"aux confins reculés": ở những vùng xa xôi hẻo lánh.
- L'explorateur a voyagé aux confins reculés du désert. (Nhà thám hiểm đã du hành tới những vùng xa xôi hẻo lánh của sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
Reculer (động từ): lùi lại, thụt lùi.
- Le conducteur a dû reculer la voiture. (Người lái xe phải lùi xe lại.)
Recul (danh từ): sự lùi lại, khoảng lùi.
- Il faut prendre du recul pour analyser la situation. (Cần phải có khoảng lùi để phân tích tình huống.)
Từ đồng nghĩa
- Éloigné: xa xôi, xa cách.
- Isolé: biệt lập, cô lập.
- Lointain: xa xôi (về không gian hoặc thời gian).
Từ trái nghĩa
- Proche: gần.
- Central: trung tâm.
- Récent: gần đây (về thời gian).
tính từ
- xa xôi, hẻo lánh.
- Quartiers reculésphố phường hẻo lánh.
- xa xưa.
- époque reculéethời xa xưa.