reculé

Học thuật
Thân thiện
reculé

Le chalet est situé dans un village reculé de la montagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xa xôi, hẻo lánh: Dùng để chỉ một địa điểmrất xa, khó tiếp cận hoặc ít người sinh sống.
    • Xa xưa, lâu đời: Dùng để chỉ một thời kỳ, một khoảng thời gian rất xa trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nous avons visité un village reculé dans la montagne. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng hẻo lánh trên núi.)
    • C'est une tradition qui remonte à une époque reculée. (Đómột truyền thống từ thời xa xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dans un coin reculé": ở một góc xa xôi/hẻo lánh.

    • Il a trouvé ce livre dans un coin reculé de la bibliothèque. (Anh ấy tìm thấy cuốn sách nàymột góc xa xôi của thư viện.)
  • "aux confins reculés": ở những vùng xa xôi hẻo lánh.

    • L'explorateur a voyagé aux confins reculés du désert. (Nhà thám hiểm đã du hành tới những vùng xa xôi hẻo lánh của sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Reculer (động từ): lùi lại, thụt lùi.

    • Le conducteur a reculer la voiture. (Người lái xe phải lùi xe lại.)
  • Recul (danh từ): sự lùi lại, khoảng lùi.

    • Il faut prendre du recul pour analyser la situation. (Cần phải khoảng lùi để phân tích tình huống.)
Từ đồng nghĩa
  • Éloigné: xa xôi, xa cách.
  • Isolé: biệt lập, cô lập.
  • Lointain: xa xôi (về không gian hoặc thời gian).
Từ trái nghĩa
  • Proche: gần.
  • Central: trung tâm.
  • Récent: gần đây (về thời gian).
reculé

Le chalet est situé dans un village reculé de la montagne.

tính từ
  1. xa xôi, hẻo lánh.
    • Quartiers reculés
      phố phường hẻo lánh.
  2. xa xưa.
    • époque reculée
      thời xa xưa.