radiator

/'reidieitə/
Học thuật
Thân thiện
radiator

A cat sleeps on a warm radiator by the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Kỹ thuật) Bộ tản nhiệt: Một bộ phận trong động cơ (như ô tô) hoặc hệ thống máy móc, chức năng làm mát bằng cách truyền nhiệt từ chất lỏng nóng bên trong ra không khí bên ngoài.
    • sưởi (dạng tản nhiệt): Một thiết bị sưởi ấm trong nhà, thường bằng kim loại, các ống hoặc cánh để lưu thông hơi nước hoặc nước nóng, tỏa nhiệt ra không gian xung quanh.
    • Vật bức xạ, vật tỏa nhiệt: Bất kỳ vật thể nào chức năng phát ra (bức xạ) năng lượng, chẳng hạn như nhiệt hoặc sóng điện từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car overheated because the radiator was leaking. (Xe bị quá nhiệt bộ tản nhiệt bị rỉ.)
    • In winter, we gather around the old iron radiator to keep warm. (Vào mùa đông, chúng tôi quây quần quanh sưởi bằng sắt để giữ ấm.)
    • The sun is a powerful natural radiator of heat and light. (Mặt trời một vật bức xạ nhiệt ánh sáng tự nhiên mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electric radiator": sưởi điện (một loại sưởi sử dụng điện để làm nóng các phần tử tỏa nhiệt ra phòng).
    • We installed an energy-efficient electric radiator in the bedroom. (Chúng tôi lắp một sưởi điện tiết kiệm năng lượng trong phòng ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiate (động từ): Tỏa ra, bức xạ (nhiệt, ánh sáng, năng lượng).
    • The fireplace radiated a comforting warmth. ( sưởi tỏa ra hơi ấm dễ chịu.)
  • Radiation (danh từ): Sự bức xạ, phóng xạ; tia bức xạ.
    • Solar radiation is essential for life on Earth. (Bức xạ mặt trời rất cần thiết cho sự sống trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Heater: Thiết bị sưởi ấm (nghĩa chung, có thể không phải dạng tản nhiệt).
  • Cooling device/unit: Thiết bị làm mát (nhấn mạnh chức năng làm mát, thường dùng cho bộ tản nhiệt trong xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "radiator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "radiator")

radiator

A cat sleeps on a warm radiator by the window.

danh từ
  1. vật bức xạ
  2. sưởi
  3. (kỹ thuật) bộ tản nhiệt (đầu máy ô tô...)
  4. (rađiô) toả nhiệt; cái bức xạ