raviner

ngoại động từ
  1. xói (đất) thành rãnh
    • Pluie qui ravine une pente
      mưa xói sườn dốc thành rãnh
  2. (nghĩa bóng) làm cho đầy vết nhăn (mặt...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống