raviner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xói (đất) thành rãnh: Hành động của nước (thường là mưa lớn hoặc lũ) làm xói mòn và tạo thành những đường rãnh sâu trên bề mặt đất.
- (Nghĩa bóng) Làm cho đầy vết nhăn: Dùng để miêu tả việc tạo ra nhiều nếp nhăn sâu, thường trên khuôn mặt, giống như những con rãnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn mưa lớn đã xói cánh đồng thành những đường rãnh.)
- (Khuôn mặt người đàn ông già đầy những nếp nhăn sâu bởi năm tháng và những nỗi lo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être raviné" (dạng bị động): Bị xói thành rãnh; bị in hằn nhiều nếp nhăn.
- La colline est ravinée par les orages fréquents. (Ngọn đồi bị xói thành rãnh bởi những cơn giông thường xuyên.)
- Ses joues étaient ravinées de rides. (Đôi má của ông ấy hằn sâu những nếp nhăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ravin (danh từ): Khe, rãnh sâu (thường do nước xói mòn tạo ra).
- Le sentier descendait vers un ravin. (Con đường mòn đi xuống một khe núi.)
- Ravinement (danh từ): Hiện tượng xói mòn thành rãnh; sự hình thành các rãnh xói.
- Le ravinement est un problème d'érosion des sols. (Hiện tượng xói mòn thành rãnh là một vấn đề về thoái hóa đất.)
Từ đồng nghĩa
- Creuser: Đào, khoét (có thể dùng theo nghĩa tương tự trong bối cảnh xói mòn).
- Sillonner: Rạch thành đường, cày thành luống (thường chỉ các đường thẳng, có thể dùng theo nghĩa bóng tương tự cho nếp nhăn).
ngoại động từ
- xói (đất) thành rãnh
- Pluie qui ravine une pentemưa xói sườn dốc thành rãnh
- (nghĩa bóng) làm cho đầy vết nhăn (mặt...)