rahu

Định nghĩa

Danh từ: - Quỷ Rahu: Trong thần thoại Hindu, "rahu" tên của một con quỷ (asura) không đầu, khả năng nuốt chửng mặt trời mặt trăng, gây ra hiện tượng nhật thực nguyệt thực.

dụ sử dụng
  • (Theo thần thoại Hindu, rahu một con quỷ gây ra nhật thực bằng cách nuốt mặt trời.)
  • (Trong chiêm tinh học, rahu được coi một hành tinh bóng tối ảnh hưởng đến vận mệnh con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rahu-ketu": Cặp quỷ Rahu Ketu trong thần thoại Hindu, thường được nhắc đến cùng nhau.

    • The myth of rahu-ketu explains the lunar and solar eclipses. (Huyền thoại về rahu-ketu giải thích hiện tượng nhật thực nguyệt thực.)
  • "rahu in astrology": Trong chiêm tinh học Ấn Độ, Rahu được coi một điểm nút (nút Bắc) trên quỹ đạo Mặt Trăng, tượng trưng cho tham vọng ảo tưởng.

    • Rahu in the birth chart indicates areas of obsession and desire. (Rahu trong biểu đồ sinh chỉ ra những lĩnh vực của sự ám ảnh ham muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rāhu (danh từ): Cách viết khác của "rahu" trong tiếng Phạn, thường được dùng trong văn bản tôn giáo.
  • Rahu-ketu (danh từ): Cặp quỷ Rahu Ketu, đại diện cho hai nút Mặt Trăng trong chiêm tinh học.
Từ đồng nghĩa
  • Shadow planet: hành tinh bóng tối (thuật ngữ chiêm tinh học).
  • Demon of eclipse: quỷ nhật thực (mô tả thần thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "rahu" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • "Rahu's shadow": Bóng tối của Rahu, thường dùng để chỉ ảnh hưởng tiêu cực hoặc sự che khuất.
    • The project was under rahu's shadow, facing constant obstacles. (Dự án nằm dưới bóng tối của rahu, phải đối mặt với những chướng ngại liên tục.)