rioja
Định nghĩa
Danh từ: - Rượu vang đỏ Rioja: "Rioja" là một loại rượu vang đỏ khô (dry red table wine) có nguồn gốc từ vùng Rioja ở phía bắc Tây Ban Nha. Đây là một loại rượu vang nổi tiếng, thường được làm từ nho Tempranillo, có hương vị đậm đà, phức hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã gọi một chai rượu vang đỏ Rioja để kết hợp với món bít tết.)
- (Loại rượu vang đỏ Rioja này có hương vị đậm đà, trái cây với chút gỗ sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aged rioja": rượu vang Rioja đã được ủ lâu năm, thường có nhãn "Reserva" hoặc "Gran Reserva".
- The aged rioja was smooth and complex. (Rượu vang Rioja ủ lâu năm có vị mượt mà và phức tạp.)
"Rioja crianza": rượu vang Rioja trẻ, ủ ít nhất 2 năm.
- A rioja crianza is perfect for everyday drinking. (Rượu vang Rioja Crianza rất phù hợp để uống hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Rioja (adj): thuộc về hoặc liên quan đến vùng Rioja.
- The Rioja wine region is famous for its vineyards. (Vùng rượu vang Rioja nổi tiếng với những vườn nho.)
Từ đồng nghĩa
- Spanish red wine: rượu vang đỏ Tây Ban Nha (nói chung).
- Tempranillo: giống nho chính làm nên rượu vang Rioja (nhưng không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rioja".
Thành ngữ liên quan
- "A taste of Rioja": một trải nghiệm về văn hóa rượu vang Tây Ban Nha.
- Visiting Spain gave me a taste of Rioja that I'll never forget. (Chuyến thăm Tây Ban Nha đã cho tôi một trải nghiệm về rượu vang Rioja mà tôi sẽ không bao giờ quên.)