rajah

rajah

A rajah sits on a throne in his palace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoàng tử hoặc vuaẤn Độ: "Rajah" một danh hiệu dùng để chỉ một vị vua, hoàng tử hoặc người cai trịcác vùng lãnh thổ tại Ấn Độ, thường được sử dụng trong lịch sử hoặc trong các ngữ cảnh truyền thống.
    • Người cai trị địa phương: Trong một số ngữ cảnh, "rajah" cũng có thể chỉ một người đứng đầu một vùng đất nhỏ hơn, tương tự như một lãnh chúa.
dụ sử dụng
  • (Vị vua Ấn Độ đã cai trị một vương quốc thịnh vượngmiền bắc Ấn Độ.)
  • (Trong câu chuyện, vị hoàng tử Ấn Độ sống trong một cung điện nguy nga với nhiều người hầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rajah" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc trò chơi mô tả Ấn Độ cổ đại hoặc thuộc địa.
    • The rajah in the movie was portrayed as a wise and just leader. (Vị vua Ấn Độ trong bộ phim được khắc họa như một nhà lãnh đạo khôn ngoan công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rani (danh từ): vợ của một rajah, hoặc một nữ hoàng cai trịẤn Độ.
    • The rani was known for her bravery in battle. (Nữ hoàng Ấn Độ nổi tiếng với lòng dũng cảm trong trận chiến.)
  • Maharajah (danh từ): một vị vua lớn hơn, cai trị một vùng lãnh thổ rộng lớn hơnẤn Độ.
    • The maharajah owned vast lands and treasures. (Vị đại vương Ấn Độ sở hữu những vùng đất kho báu rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vua: người đứng đầu một vương quốc.
  • Hoàng tử: con trai của vua, nhưng trong ngữ cảnh này có thể chỉ người cai trị địa phương.
  • Lãnh chúa: người cai trị một vùng lãnh thổ nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rajah".

Thành ngữ liên quan
  • "Live like a rajah": sống xa hoa, giàu có như một vị vua Ấn Độ.
    • After winning the lottery, he started to live like a rajah. (Sau khi trúng xổ số, anh ấy bắt đầu sống xa hoa như một vị vua Ấn Độ.)