raleigh

raleigh

Raleigh is the capital city of North Carolina.

Định nghĩa

Danh từ riêng: 1. Thủ phủ của bang Bắc Carolina, Hoa Kỳ: "Raleigh" tên gọi của thành phố thủ phủ bang Bắc Carolina, nằmphần trung tâm phía đông của bang này. 2. Nhà quý tộc nhà thám hiểm người Anh: "Raleigh" (Sir Walter Raleigh, 1552-1618) một cận thần của Nữ hoàng Elizabeth I, người đã cố gắng thiết lập thuộc địa tại Virginia giới thiệu khoai tây cùng thuốc lá đến Anh.

dụ sử dụng
  • Thủ phủ:

    • Raleigh is known for its research universities and technology parks. (Raleigh nổi tiếng với các trường đại học nghiên cứu công viên công nghệ.)
    • I visited Raleigh last summer for a conference. (Tôi đã đến thăm Raleigh vào mùa năm ngoái để dự hội nghị.)
  • Nhà thám hiểm:

    • Sir Walter Raleigh was a famous explorer and writer. (Ngài Walter Raleigh một nhà thám hiểm nhà văn nổi tiếng.)
    • Raleigh's expeditions to the New World were funded by Queen Elizabeth I. (Các cuộc thám hiểm của Raleigh đến Tân Thế giới được Nữ hoàng Elizabeth I tài trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raleigh" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa , thường đi kèm với các từ như "city" (thành phố), "capital" (thủ phủ), "Sir" (ngài) khi nói về nhân vật.
    • The city of Raleigh is part of the Research Triangle region. (Thành phố Raleigh một phần của khu vực Tam giác Nghiên cứu.)
    • Sir Walter Raleigh's story is a mix of adventure and tragedy. (Câu chuyện của Ngài Walter Raleigh sự pha trộn giữa phiêu lưu bi kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Raleighite (danh từ): cư dân của thành phố Raleigh.
    • Many Raleighites enjoy the city's parks and museums. (Nhiều cư dân Raleigh thích các công viên bảo tàng của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ phủ: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng "capital of North Carolina" (thủ phủ của Bắc Carolina).
  • Nhà thám hiểm: "explorer" (nhà thám hiểm), "courtier" (cận thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Raleigh".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Raleigh".