role
/roul/ Cách viết khác : (rôle) /roul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vai diễn: Phần của một nhân vật cụ thể mà một diễn viên thể hiện trong một vở kịch, bộ phim, hoặc chương trình truyền hình.
- Vai trò, chức năng: Vị trí, nhiệm vụ, hoặc chức năng mà một người hoặc một thứ gì đó đảm nhiệm trong một tình huống, tổ chức, hoặc hệ thống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She auditioned for the role of Juliet. (Cô ấy đã thử vai cho vai diễn Juliet.)
- He was offered a leading role in the new series. (Anh ấy được mời đóng một vai chính trong loạt phim mới.)
- What is your role in the company? (Vai trò của bạn trong công ty là gì?)
- Parents play a crucial role in a child's development. (Cha mẹ đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play a role in something": đóng một vai trò trong việc gì đó.
- Technology plays a significant role in modern education. (Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại.)
"to assume/take on a role": đảm nhận một vai trò.
- She will take on the role of project manager next month. (Cô ấy sẽ đảm nhận vai trò quản lý dự án vào tháng tới.)
"role reversal": sự đảo ngược vai trò.
- In a role reversal, the student taught the teacher. (Trong một sự đảo ngược vai trò, học sinh đã dạy giáo viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Role-play (danh từ/động từ): Đóng vai, diễn kịch tình huống (thường dùng trong đào tạo hoặc trị liệu).
- We used role-play to practice the negotiation. (Chúng tôi đã sử dụng diễn kịch tình huống để thực hành đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Part (danh từ): Vai diễn, phần việc.
- Function (danh từ): Chức năng, nhiệm vụ.
- Position (danh từ): Vị trí, chức vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'role')
Thành ngữ liên quan
A bit part/role: Một vai diễn rất nhỏ, không quan trọng.
- He started his career with a bit part in a TV drama. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với một vai diễn rất nhỏ trong một bộ phim truyền hình.)
To be cast in a role: Được chọn/được phân công vào một vai diễn.
- She was perfectly cast in the role of the strict teacher. (Cô ấy được chọn một cách hoàn hảo cho vai người giáo viên nghiêm khắc.)
danh từ
- vai, vai trò
- to play the leading rolethủ vai chính (trong vở kịch); đóng vai trò lânh đạo