rayleigh

rayleigh

Lord Rayleigh conducted experiments on the scattering of light.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Rayleigh: Tên của John William Strutt, Nam tước Rayleigh thứ ba (1842-1919), một nhà vật người Anh nổi tiếng. Ông được biết đến với các nghiên cứu về mật độ khí, khám phá ra khí argon, những đóng góp quan trọng cho lý thuyết âm học.
dụ sử dụng
  • (Ngài Rayleigh đã giành giải Nobel Vật năm 1904 nhờ khám phá ra khí argon.)
  • (Hiệu ứng tán xạ Rayleigh giải thích tại sao bầu trời màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rayleigh scattering": Tán xạ Rayleigh, hiện tượng ánh sáng bị tán xạ bởi các hạt nhỏ hơn bước sóng ánh sáng.

    • Rayleigh scattering is responsible for the red color of sunsets. (Tán xạ Rayleigh nguyên nhân gây ra màu đỏ của hoàng hôn.)
  • "Rayleigh criterion": Tiêu chuẩn Rayleigh, một tiêu chí trong quang học để xác định độ phân giải của hệ thống thấu kính.

    • The Rayleigh criterion is used to determine the resolution limit of a telescope. (Tiêu chuẩn Rayleigh được sử dụng để xác định giới hạn phân giải của kính viễn vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rayleigh wave (n): Sóng Rayleigh, một loại sóng địa chấn lan truyền trên bề mặt Trái Đất.
    • Rayleigh waves cause most of the shaking felt during an earthquake. (Sóng Rayleigh gây ra phần lớn rung chấn cảm nhận được trong một trận động đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Lord Rayleigh: Cách gọi tôn kính dành cho nhà vật này.
  • John William Strutt: Tên đầy đủ của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Rayleigh" đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Rayleigh" đây tên riêng.