dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

ramasser

Words Mentioning "ramasser"

ăn to
đẫy túi
bị
bòn mót
cắp nắp
chắp nhặt
co mình
cóp nhặt
cóp nhóp
gom
gom góp
hôi
hốt
lặt
lượm
nen nét
nhặt
nhặt nhạnh
quơ
rơi vãi
thâu thái
thu
thu hình
thu lu
thu lượm
thu nhặt
thu thập
vét
vét
vơ
vơ
vồ ếch
vơ vét
vùa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...