dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
ramasser
Words Mentioning "ramasser"
ăn to
đẫy túi
bị
bòn mót
cắp nắp
chắp nhặt
co mình
cóp nhặt
cóp nhóp
gom
gom góp
hôi
hốt
lặt
lượm
nen nét
nhặt
nhặt nhạnh
quơ
rơi vãi
thâu thái
thu
thu hình
thu lu
thu lượm
thu nhặt
thu thập
vét
vét
vơ
vơ
vồ ếch
vơ vét
vùa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...