ramereau

Học thuật
Thân thiện
ramereau

Un ramereau se perche sur une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bồ câu rừng non: Chỉ một con chim bồ câu rừng còn non, chưa trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chasseur a repéré un ramereau dans les bois. (Người thợ săn đã phát hiện một con bồ câu rừng non trong rừng.)
    • Ce ramereau ne sait pas encore voler très loin. (Con bồ câu rừng non này vẫn chưa biết bay xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc miêu tả động vật hoang để phân biệt chim non với chim trưởng thành.
Biến thể từ gần giống
  • Ramier (danh từ giống đực): Bồ câu rừng (chim trưởng thành).
    • Un ramier roucoule dans l'arbre. (Một con bồ câu rừng đang trên cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeune pigeon ramier: Bồ câu rừng non (cách diễn đạt mô tả).
  • Palombe (danh từ giống cái, phương ngữ miền Nam nước Pháp): Chỉ loài bồ câu di cư, thườngchim trưởng thành, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể chỉ chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ramereau".
ramereau

Un ramereau se perche sur une branche d'arbre.

danh từ giống đực
  1. bồ câu rừng non

Từ gần giống