rameur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chèo thuyền, người bơi thuyền: Chỉ một người tham gia vào hoạt động chèo thuyền, thường sử dụng mái chèo để di chuyển con thuyền trên mặt nước.
- (Kỹ thuật) Thợ căng vải: Trong ngành dệt, chỉ người thợ có nhiệm vụ căng vải lên khung.
- (Động vật học) Chim bay đập cánh (không lượn): Dùng để chỉ một loại chim có kiểu bay đặc trưng bằng cách đập cánh liên tục, thay vì bay lượn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rameur s'entraîne sur la rivière tous les matins. (Người chèo thuyền tập luyện trên sông mỗi sáng.)
- Dans l'atelier, le rameur prépare le métier à tisser. (Trong xưởng, người thợ căng vải chuẩn bị khung dệt.)
- Ce petit oiseau est un rameur, il ne plane jamais. (Loài chim nhỏ này là chim bay đập cánh, nó không bao giờ lượn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un bon rameur": Là một tay chèo giỏi.
- Pour gagner la course, il faut être un bon rameur. (Để thắng cuộc đua, cần phải là một tay chèo giỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramer (động từ): chèo thuyền.
- Ils aiment ramer sur le lac le week-end. (Họ thích chèo thuyền trên hồ vào cuối tuần.)
- Rame (danh từ giống cái): mái chèo.
- Il a cassé une rame pendant l'entraînement. (Anh ấy đã làm gãy một mái chèo trong lúc tập luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Nageur (trong ngữ cảnh thể thao): vận động viên bơi thuyền, người chèo.
- Tendeur (trong ngữ cảnh kỹ thuật): thợ căng, người căng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- người chèo thuyền, người bơi thuyền
- (kỹ thuật) thợ căng vải
- (động vật học) chim bay đập cánh (không lượn)