rameur

Học thuật
Thân thiện
rameur

Le rameur pousse les avirons pour faire avancer le bateau sur la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chèo thuyền, người bơi thuyền: Chỉ một người tham gia vào hoạt động chèo thuyền, thường sử dụng mái chèo để di chuyển con thuyền trên mặt nước.
    • (Kỹ thuật) Thợ căng vải: Trong ngành dệt, chỉ người thợ nhiệm vụ căng vải lên khung.
    • (Động vật học) Chim bay đập cánh (không lượn): Dùng để chỉ một loại chim kiểu bay đặc trưng bằng cách đập cánh liên tục, thay vì bay lượn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rameur s'entraîne sur la rivière tous les matins. (Người chèo thuyền tập luyện trên sông mỗi sáng.)
    • Dans l'atelier, le rameur prépare le métier à tisser. (Trong xưởng, người thợ căng vải chuẩn bị khung dệt.)
    • Ce petit oiseau est un rameur, il ne plane jamais. (Loài chim nhỏ nàychim bay đập cánh, không bao giờ lượn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un bon rameur": Là một tay chèo giỏi.
    • Pour gagner la course, il faut être un bon rameur. (Để thắng cuộc đua, cần phảimột tay chèo giỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramer (động từ): chèo thuyền.
    • Ils aiment ramer sur le lac le week-end. (Họ thích chèo thuyền trên hồ vào cuối tuần.)
  • Rame (danh từ giống cái): mái chèo.
    • Il a cassé une rame pendant l'entraînement. (Anh ấy đã làm gãy một mái chèo trong lúc tập luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Nageur (trong ngữ cảnh thể thao): vận động viên bơi thuyền, người chèo.
  • Tendeur (trong ngữ cảnh kỹ thuật): thợ căng, người căng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
rameur

Le rameur pousse les avirons pour faire avancer le bateau sur la rivière.

danh từ giống đực
  1. người chèo thuyền, người bơi thuyền
  2. (kỹ thuật) thợ căng vải
  3. (động vật học) chim bay đập cánh (không lượn)

Từ chứa "rameur"

Từ có nhắc đến "rameur"