ramer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Chèo thuyền: Hành động dùng mái chèo để đẩy thuyền di chuyển trên mặt nước.
- Bay đập cánh (của chim): Kiểu bay phải vỗ cánh liên tục và mạnh, trái ngược với bay lượn.
Ngoại động từ:
- Cắm cành leo: Hành động cắm các cành cây hoặc que để làm giàn cho cây leo (như đậu Hà Lan) bám vào và phát triển.
- (Kỹ thuật) Căng (vải) vào khung căng mà phơi: Hành động kéo căng vải lên một khung chuyên dụng để phơi hoặc xử lý.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il faut ramer pendant une heure pour atteindre l'île. (Phải chèo thuyền trong một giờ để tới được hòn đảo.)
- Les canards rament pour décoller de l'eau. (Những con vịt đập cánh mạnh để cất cánh khỏi mặt nước.)
Ngoại động từ:
- Le jardinier rame les haricots. (Người làm vườn cắm cành leo cho những cây đậu.)
- Avant de la teindre, il faut ramer la toile. (Trước khi nhuộm, phải căng vải bạt vào khung.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être à la rame (thành ngữ, thân mật): Làm việc gì đó rất chậm chạp, ì ạch hoặc khó khăn.
- Ce projet est à la rame, on n'avancera jamais. (Dự án này tiến triển ì ạch quá, chúng ta sẽ chẳng bao giờ xong.)
Il y a de la rame (thành ngữ, thân mật): Có sự hỗn loạn, lộn xộn, khó khăn.
- Avec tous ces problèmes, il y a de la rame aujourd'hui. (Với tất cả những vấn đề này, hôm nay thật là hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rame (danh từ từ giống cái):
- Mái chèo: Dụng cụ để chèo thuyền.
- Giàn leo: Hệ thống các cọc, cành để cây leo bám.
- Đoàn tàu điện/ xe lửa (thông tục): Một đoàn tàu hoàn chỉnh.
- Rameur/Rameuse (danh từ): Người chèo thuyền, tay chèo.
Từ đồng nghĩa
- Pagayer (động từ): Chèo thuyền (gần nghĩa với khi là nội động từ).
- Battre des ailes (cụm động từ): Đập cánh (gần nghĩa với khi nói về chim).
- Tuteur (động từ): Chống cây, làm giàn cho cây (gần nghĩa với khi là ngoại động từ trong làm vườn).
Thành ngữ liên quan
- Il s'y entend comme à ramer des choux (thân mật): Anh ta/Cô ta chẳng biết gì về việc đó cả, hoàn toàn vụng về hoặc thiếu hiểu biết. (Nghĩa đen: Anh ta giỏi việc đó như giỏi việc cắm cành leo cho bắp cải – một việc không tồn tại, vì bắp cải không leo).
- Demande-lui de réparer l'ordinateur ? Il s'y entend comme à ramer des choux ! (Bảo nó sửa máy tính à? Nó ù ù cạc cạc chẳng biết gì cả!)
nội động từ
- chèo
- vol ramésự bay đập cánh (của chim, trái với bay lượn)
ngoại động từ
- cắm cành leo
- Ramer des poiscắm cành leo cho đậu Hà Lan
- (kỹ thuật) căng (vải) vào khung căng mà phơi
- il s'y entend comme à ramer des choux(thân mật) nó ù ù cạc cạc chẳng biết gì cả