ramure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cành nhánh (của cây): Chỉ toàn bộ hệ thống cành, nhánh của một cây, tạo thành tán lá của nó.
- Gạc (của hươu, nai): Chỉ bộ sừng phân nhánh của các loài thú như hươu, nai.
Ví dụ sử dụng
Về thực vật:
- La ramure du chêne est très dense. (Tán cành của cây sồi rất rậm rạp.)
- On aperçoit la ramure des arbres contre le ciel. (Chúng ta nhìn thấy những cành cây in lên nền trời.)
Về động vật:
- Le cerf a une ramure impressionnante. (Con hươu đực có bộ gạc rất ấn tượng.)
- La ramure du daim est palmée. (Gạc của con nai có dạng hình bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ramure d’argent": Cụm từ mang tính văn chương, miêu tả những cành cây phủ sương giá hoặc ánh trăng trông như bạc.
- La forêt était silencieuse sous la ramure d’argent de la lune. (Khu rừng yên tĩnh dưới những tán cành ánh bạc của mặt trăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rameau (danh từ giống đực): Cành nhỏ, nhánh cây. Đây là một từ đồng nghĩa gần nhưng chỉ một cành đơn lẻ, nhỏ hơn so với ramure (hệ thống cành).
- Bois (danh từ giống đực, khi nói về hươu nai): Cũng có thể dùng để chỉ gạc, sừng của hươu nai.
- Branchage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa với nghĩa "cành nhánh", chỉ chung các cành cây.
Từ đồng nghĩa
- Pour les arbres: Branchage, frondaison (tán lá).
- Pour les cervidés: Bois, andouillers.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Être couvert de ramure: Được bao phủ bởi cành lá.
- Le sentier était couvert de ramure. (Con đường mòn được bao phủ bởi cành lá.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ ramure. Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh mô tả thiên nhiên, động vật một cách trang trọng.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cành nhánh
- gạc (hươu nai)