réméré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Luật học, Pháp lý) Điều khoản được chuộc lại: Một điều khoản trong hợp đồng mua bán tài sản (thường là bất động sản) cho phép người bán có quyền mua lại tài sản đó trong một khoảng thời gian nhất định sau khi đã bán, thường với cùng một mức giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le contrat de vente comprend un réméré de trois ans. (Hợp đồng mua bán bao gồm một điều khoản được chuộc lại trong ba năm.)
- Il a exercé son droit de réméré pour racheter la maison familiale. (Ông ấy đã thực hiện quyền chuộc lại để mua lại căn nhà gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avec réméré": có kèm theo điều khoản chuộc lại.
- La vente a été conclue avec réméré. (Việc mua bán đã được ký kết có kèm theo điều khoản chuộc lại.)
"Droit de réméré": quyền chuộc lại.
- Le vendeur se réserve le droit de réméré. (Người bán dành riêng cho mình quyền chuộc lại.)
Biến thể và từ liên quan
- Vente à réméré (cụm danh từ giống cái): việc bán có điều khoản chuộc lại.
- Une vente à réméré est souvent utilisée pour résoudre des problèmes de liquidité. (Một vụ bán có điều khoản chuộc lại thường được sử dụng để giải quyết các vấn đề thanh khoản.)
Từ đồng nghĩa
- Clause de rachat (cụm danh từ giống cái): điều khoản mua lại.
- Pacte de réméré (cụm danh từ giống đực): thỏa ước chuộc lại.
Lưu ý
- "Réméré" là một thuật ngữ chuyên ngành luật, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý và hợp đồng liên quan đến giao dịch bất động sản tại Pháp và một số quốc gia theo hệ thống luật tương tự.
- Không nên nhầm lẫn với các hình thức cho vay hoặc cầm cố thông thường. Đây là một giao dịch bán tài sản thực sự, nhưng có kèm theo một điều kiện cho phép người bán được quyền hủy bỏ giao dịch (chuộc lại) trong tương lai.
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) điều khoản được chuộc lại
- vente à rémérébán đợ