ramassé

Học thuật
Thân thiện
ramassé

Le cheval ramassé se tient dans le pré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thu hình lại, thu tròn lại: Dùng để mô tả một vật thể hoặc cơ thể hình dạng gọn gàng, chắc nịch, không dài hay thon thả.
    • Lùn mập: Mô tả một người hoặc động vật tầm vóc thấp cơ thể đầy đặn, chắc khỏe.
    • Cô đặc: Dùng để mô tả phong cách viết hoặc diễn đạt ngắn gọn, súc tích, chứa đựng nhiều ý nghĩa trong ít từ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un corps ramassé (Một thân hình thu gọn/chắc nịch).
    • Un cheval ramassé (Một con ngựa lùn mập).
    • Un style ramassé (Một lối văn cô đặc/súc tích).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une foule ramassée": Một đám đông tụ tập dày đặc, chen chúc trong một không gian nhỏ.
  • "Un argument ramassé": Một lập luận ngắn gọn, sắc bén đầy sức thuyết phục.
  • "Se tenir ramassé": Giữ tư thế thu người lại, co người lại (thường để chuẩn bị hành động hoặc chống chọi với thời tiết).
Biến thể từ gần giống
  • Ramasser (động từ): Nhặt lên, thu gom; (thông tục) Ngã, bị đánh bại.
  • Ramasse (danh từ): Sự thu gom, đống thu gom (ví dụ: - một đống khô được gom lại).
  • Compact(e) (tính từ): Chặt, đặc, gọn (có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
  • Trapu(e) (tính từ): Lùn chắc nịch (đồng nghĩa gần với nghĩa "lùn mập").
Từ đồng nghĩa
  • Pour un style/texte: Concise, dense, laconique (súc tích, cô đọng, ngắn gọn).
  • Pour une forme physique: Trapu, massif, compact (lùn chắc, đồ sộ vững chãi, chắc nịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "ramasser").

Thành ngữ liên quan
  • "Être ramassé comme une boule": (Nghĩa đen: Bị thu lại như một quả bóng) Rất gọn, rất tròn.
  • "Avoir un style ramassé et percutant": Có một phong cách viết ngắn gọn đầy sức nặng/ấn tượng.
ramassé

Le cheval ramassé se tient dans le pré.

tính từ
  1. thu hình lại, thu tròn lại
    • Corps ramassé
      thân thu hình lại
  2. lùn mập
    • Cheval ramassé
      ngựa lùn mập
  3. cô đặc
    • Style ramassé
      lời văn cô đặc