ramify

/'ræmifai/
Học thuật
Thân thiện
ramify

The river begins to ramify into several smaller streams as it flows through the valley.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Mọc thành nhánh, phân nhánh: Chỉ sự phát triển, mở rộng từ một điểm trung tâm thành nhiều nhánh nhỏ, giống như cành cây hoặc hệ thống mạch máu.
    • Phân ra, chia nhỏ thành nhiều phần: Chỉ sự phân tách một vấn đề, ý tưởng, hoặc hệ thống phức tạp thành nhiều khía cạnh, chi tiết hoặc chi nhánh nhỏ hơn.
  2. Ngoại động từ (thườngdạng bị động):

    • Mở rộng thêm nhiều chi nhánh: Chỉ hành động làm cho một tổ chức, hệ thống hoặc mạng lưới phát triển lan rộng ra nhiều địa điểm hoặc lĩnh vực khác nhau.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The blood vessels ramify throughout the body to deliver oxygen. (Các mạch máu phân nhánh khắp cơ thể để cung cấp oxy.)
    • A simple discussion can ramify into a complex debate about ethics. (Một cuộc thảo luận đơn giản có thể phân nhánh thành một cuộc tranh luận phức tạp về đạo đức.)
  • Ngoại động từ (dạng bị động):

    • The company's operations are ramified across Southeast Asia. (Các hoạt động của công ty được mở rộng thành nhiều chi nhánh khắp Đông Nam Á.)
    • The railway system was ramified to connect remote villages. (Hệ thống đường sắt đã được mở rộng thêm nhiều nhánh để kết nối các làng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc học thuật: "Ramify" thường được dùng trong các văn bản học thuật, khoa học, hoặc phân tích để mô tả sự phức tạp hóa hoặc phân nhánh của các hệ thống trừu tượng (như vấn đề, hậu quả, ý tưởng).
    • The political implications of the decision ramify far beyond the immediate crisis. (Những hệ lụy chính trị của quyết định phân nhánh ra xa hơn nhiều so với cuộc khủng hoảng trước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramification (danh từ): Sự phân nhánh; hậu quả, hệ quả phức tạp (thường dùngsố nhiều: ramifications).
    • He considered all the ramifications of his choice. (Anh ấy đã cân nhắc tất cả các hệ quả phức tạp từ lựa chọn của mình.)
  • Ramified (tính từ): Đã được phân nhánh, nhiều nhánh.
    • a highly ramified corporate structure (một cấu công ty được phân nhánh rất phức tạp)
Từ đồng nghĩa
  • Branch out (cụm động từ): Mở rộng, phát triển thêm các hướng mới.
  • Diverge: Chia ra, phân kỳ.
  • Fork: Chia đôi, rẽ nhánh (như ngã ba đường).
  • Subdivide: Chia nhỏ ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ramify into: Phân nhánh thành, phát triển thành.
    • The investigation ramified into several separate lines of inquiry. (Cuộc điều tra đã phân nhánh thành nhiều hướng truy vấn riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của thường được diễn đạt trực tiếp.)

ramify

The river begins to ramify into several smaller streams as it flows through the valley.

nội động từ
  1. mọc thành; đâm nhánh
  2. phân ra thành nhiều chi nhánh
ngoại động từ ((thường) + dạng bị động)
  1. mở rộng thêm nhiều chi nhánh
    • the State Bank is ramified over the country
      ngân hàng nhà nước mở rộng thêm nhiều chi nhánh ra khắp nước

Từ đồng nghĩa