ramper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • , trườn: Di chuyển bằng cách để phần bụng hoặc toàn bộ cơ thể sát mặt đất, như loài bò sát hoặc một số loài cây.
    • (Nghĩa bóng) Luồn cúi, quỵ lụy: Hành động hạ mình một cách đáng khinh để nịnh nọt hoặc lấy lòng người quyền thế.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (, trườn):

    • Le bébé apprend à ramper avant de marcher. (Em bé học trước khi biết đi.)
    • Le lierre rampe le long du mur. (Cây thường xuân dọc theo bức tường.)
  • Nghĩa bóng (luồn cúi):

    • Il déteste ramper pour obtenir une promotion. (Anh ta ghét phải luồn cúi để được thăng chức.)
    • Elle refuse de ramper devant qui que ce soit. ( ấy từ chối quỵ lụy trước bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire ramper quelqu'un": Bắt ai đó phải quỳ gối, hạ nhục ai đó.

    • Le tyran aimait faire ramper ses courtisans. (Tên bạo chúa thích bắt những kẻ nịnh thần của hắn phải quỳ gối.)
  • "Ramper d'humiliation": Cảm thấy nhục nhã, xấu hổ đến mức muốn lẩn trốn.

    • Après son erreur, il rampait d'humiliation. (Sau sai lầm của mình, anh ta cảm thấy nhục nhã vô cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rampant, rampante (tính từ): Đang , đang lan tràn; (trong huy hiệu học) con vật được miêu tảtư thế đứng hai chân sau.

    • Une plante rampante (một loài cây bò sát đất).
    • Un lion rampant (một con sư tửtư thế đứng trong huy hiệu).
  • Rampement (danh từ, ít dùng): Hành động , trườn.

Từ đồng nghĩa
  • Se traîner: mình, một cách khó nhọc.
  • Se prosterner: Quỳ lạy, phủ phục (nhấn mạnh sự quỵ lụy).
  • Lécher les bottes (de quelqu'un) (thành ngữ): Nịnh hót, bợ đỡ ai đó.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ramper jusqu'à...: đến tận...; (nghĩa bóng) Luồn cúi để đạt được mục đích nào đó.
    • Il a rampé jusqu'au pied du roi pour implorer son pardon. (Hắn ta đến tận chân nhà vua để cầu xin sự tha thứ.)
Thành ngữ liên quan
  • Ramper comme un ver: như một con giun; (nghĩa bóng) Hèn hạ, đê tiện vô cùng.
    • Après sa trahison, tout le monde le méprise, il rampe comme un ver. (Sau sự phản bội của hắn, mọi người đều khinh miệt, hắn ta trở nên hèn hạ vô cùng.)
nội động từ
    • Le serpent rampe
      con rắn
    • Le bétel rampe contre les murailles
      cây trầu trên mặt tường
  1. (nghĩa bóng) luồn cúi
    • Ramper devant ses supérieurs
      luồn cúi trước cấp trên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ramper"