rompre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Bẻ gãy: Hành động làm gãy một vật thể cứng, dài.
- Làm đứt, cắt đứt: Hành động chia cắt một vật liệu dạng sợi, dây hoặc chấm dứt một mối quan hệ, liên hệ.
- Phá vỡ, phá tan, phá bỏ: Hành động làm mất đi trạng thái ổn định, yên tĩnh hoặc tổ chức trước đó.
- Hủy bỏ, thủ tiêu; đình chỉ, ngừng: Hành động chấm dứt một thỏa thuận, hiệp ước hoặc một trạng thái kéo dài.
- (Văn học) Tập cho quen: Hành động huấn luyện, làm cho ai đó thích nghi với điều gì mới.
Nội động từ:
- (Quân sự) Giải tán (hàng ngũ): Mệnh lệnh hoặc hành động chấm dứt sự tập trung thành hàng ngũ.
- (Thể thao) Lùi (đấu gươm, đấu quyền): Hành động lùi lại một bước trong một cuộc đấu.
- Cắt đứt, đoạn tuyệt: Hành động tự mình chấm dứt một mối quan hệ.
- Từ bỏ: Hành động dứt khoát không tiếp tục một thói quen, tập quán.
- (Từ cũ) Đứt, gãy: Trạng thái bị đứt hoặc gãy của một vật.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a rompu la branche sèche. (Anh ấy đã bẻ gãy cành cây khô.)
- Elle a rompu ses fiançailles. (Cô ấy đã cắt đứt lễ đính hôn.)
- Cette nouvelle a rompu le calme de la soirée. (Tin tức này đã phá tan sự yên tĩnh của buổi tối.)
- Les deux pays ont rompu le traité de paix. (Hai quốc gia đã hủy bỏ hiệp ước hòa bình.)
- Il faut le rompre à cette discipline. (Phải tập cho anh ta quen với kỷ luật này.)
Nội động từ:
- Le sergent a crié : "Rompez !" (Viên trung sĩ đã hô: "Giải tán!")
- À ce moment, il rompt d'un pas. (Vào lúc đó, anh ta lùi một bước.)
- Ils ont rompu après une longue dispute. (Họ đã đoạn tuyệt sau một cuộc tranh cãi dài.)
- Il a décidé de rompre avec le tabac. (Anh ấy đã quyết định từ bỏ thuốc lá.)
- La corde a rompu sous la tension. (Sợi dây đã đứt vì sức căng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Applaudir à tout rompre: Vỗ tay rất to, nhiệt liệt.
- Le public applaudissait à tout rompre. (Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.)
À tout rompre (từ cũ): Nhiều nhất là.
- Il y aura dix personnes, à tout rompre. (Sẽ có mười người, nhiều nhất là.)
Biến thể và từ gần giống
Rupture (danh từ giống cái): Sự đứt, sự gãy; sự cắt đứt, sự đoạn tuyệt.
- La rupture du contrat. (Sự hủy bỏ hợp đồng.)
Rompu, e (tính từ): Bị gãy, đứt; quen thuộc, thành thạo (với việc gì).
- Un homme rompu aux affaires. (Một người đàn ông thành thạo công việc kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
- Casser: Làm vỡ, làm gãy.
- Briser: Đập vỡ, làm tan vỡ.
- Interrompre: Làm gián đoạn, ngắt quãng.
- Mettre fin à: Chấm dứt.
Các cụm từ cố định (Locutions)
Rompre la glace: Phá tan bầu không khí ngượng ngùng, làm cho mọi người thoải mái hơn.
- Une blague pour rompre la glace. (Một câu chuyện cười để phá tan bầu không khí.)
Rompre le jeûne: Ăn uống trở lại sau khi nhịn ăn (thường theo tôn giáo).
- Ils rompent le jeûne après le coucher du soleil. (Họ ăn uống trở lại sau khi mặt trời lặn.)
Rompre le silence: Lên tiếng, phá vỡ sự im lặng.
- Le président a finalement rompu le silence sur ce scandale. (Cuối cùng tổng thống đã lên tiếng về vụ bê bối này.)
Rompre avec le passé: Cắt đứt với quá khứ.
- Elle veut rompre avec le passé et recommencer une nouvelle vie. (Cô ấy muốn cắt đứt với quá khứ và bắt đầu một cuộc sống mới.)
Thành ngữ liên quan
Rompre une lance (des lances) avec/pour quelqu'un: Tranh luận, bênh vực ai đó.
- Il a rompu des lances pour défendre son ami. (Anh ta đã tranh luận để bênh vực bạn mình.)
Rompre les chiens: Đổi chủ đề nói chuyện, ngắt một cuộc tranh luận.
- Il a rompu les chiens en parlant de la météo. (Anh ta đã đổi chủ đề bằng cách nói về thời tiết.)
ngoại động từ
- bẻ gãy
- Rompre un bâtonbẻ gãy cái gậy
- làm đứt, cắt đứt
- Rompre unlienlàm đứt một sợi dây
- Rompre les relationscắt đứt quan hệ
- Rompre l'amitiécắt đứt tình bạn
- phá vỡ, phá tan, phá bỏ
- Rompre l'équilibrephá vỡ thế thăng bằng
- Rompre le silencephá tan sự im lặng
- Rompre les rangsphá bỏ hàng ngũ, giải tán hàng ngũ
- hủy bỏ, thủ tiêu; đình chỉ, ngừng
- Rompre un traitéhủy bỏ một hiệp ước
- Rompre le jeûneđình chỉ sự nhịn ăn
- Rompre le combatngừng cuộc chiến đấu
- (văn học) tập cho quen
- Rompre quelqu'un à un nouveau travailtập cho ai quen một công việc mới
- applaudir à tout romprevỗ tay ran lên, vỗ tay như sấm dậy
- à tout rompre(từ cũ, nghĩa cũ) nhiều nhất là
- Deux ou trois personnes, à tout rompre, le saventnhiều nhất là hai hoặc ba người biết chuyện ấy
- rompre la cervellexem cervelle
- rompre la glacexem glace
- rompre la lainetrộn len màu
- rompre la tête à quelqu'unlàm cho ai đinh tai nhức óc
- rompre la camp(quân sự) giải tán quân ngũ
- rompre le fil de son discoursnói lảng sang chuyện khác
- rompre les chiensxem chien
- rompre ses chaînes; rompre ses fersphá xiềng xích, thoát ra khỏi sự lệ thuộc
- rompre son ban(luật học, pháp lý) bỏ nơi bị đày; về nơi bị cấm
- rompre une lance (des lances) avec quelqu'unxem lance
- rompre une prairiecày một đồng cỏ
nội động từ
- (quân sự) giải tán (hàng ngũ)
- Rompez!giải tán!
- (thể dục thể thao) lùi (đấu gươm, đấu quyền)
- cắt đứt (liên lạc, tình yêu...); đoạn tuyệt với nhau
- Ils ont rompuhọ đã đoạn tuyệt với nhau rồi
- từ bỏ
- Rompre avec une habitudetừ bọ một thói quen
- (từ cũ, nghĩa cũ) đứt (dây...); gãy (xà nhà...)