ranching

ranching

A family works together on their cattle ranching operation.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nghề chăn nuôi gia súc trên trang trại lớn: "ranching" chỉ hoạt động kinh doanh nông nghiệp quy mô lớn, tập trung vào việc nuôi dưỡng quản lý gia súc (đặc biệt ) trên những khu đất rộng lớn gọi là "ranch" (trang trại chăn nuôi).
- Từ này nhấn mạnh khía cạnh sản xuất quản lý, khác với "farming" (canh tác) thường liên quan đến trồng trọt.

dụ sử dụng
  • (Nghề chăn nuôi gia súc trên trang trại lớn một ngành công nghiệp chính ở Texas, nơi được nuôi để lấy thịt.)
  • (Ông ấy đã tham gia vào nghề chăn nuôi gia súc trên trang trại lớn hơn 20 năm, quản lý hàng nghìn mẫu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into ranching": bắt đầu tham gia vào ngành chăn nuôi gia súc trên trang trại lớn.
    • After college, she decided to go into ranching instead of pursuing a corporate career. (Sau khi tốt nghiệp đại học, ấy quyết định tham gia vào nghề chăn nuôi gia súc trên trang trại lớn thay vì theo đuổi sự nghiệp công ty.)
  • "sustainable ranching": chăn nuôi gia súc bền vững, chú trọng bảo vệ môi trường phúc lợi động vật.
    • Many farmers are adopting sustainable ranching practices to reduce their carbon footprint. (Nhiều nông dân đang áp dụng các phương pháp chăn nuôi gia súc bền vững để giảm dấu chân carbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Ranch (danh từ): trang trại chăn nuôi gia súc lớn.
    • He owns a large ranch in Montana. (Anh ấy sở hữu một trang trại chăn nuôi gia súc lớn ở Montana.)
  • Rancher (danh từ): người làm nghề chăn nuôi gia súc trên trang trại lớn.
    • The rancher must manage the herd and maintain the land. (Người làm nghề chăn nuôi gia súc trên trang trại lớn phải quản lý đàn gia súc duy trì đất đai.)
Từ đồng nghĩa
  • Cattle farming: chăn nuôi (cụ thể hơn, chỉ việc nuôi để lấy thịt hoặc sữa).
    • Cattle farming is a subset of ranching. (Chăn nuôi một nhánh của nghề chăn nuôi gia súc trên trang trại lớn.)
  • Livestock raising: nuôi gia súc nói chung (bao gồm cả , cừu, , v.v.).
    • Livestock raising often involves ranching in arid regions. (Nuôi gia súc nói chung thường liên quan đến nghề chăn nuôi gia súc trên trang trại lớncác vùng khô hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho "ranching"; từ này chủ yếu được dùng như danh từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định cho "ranching"; từ này mang tính chuyên ngành.)

Từ chứa "ranching"