ringing
Định nghĩa
Danh từ:
- Âm thanh của chuông reo: "ringing" chỉ tiếng kêu vang, leng keng hoặc rè rè của một cái chuông.
- Sự vang dội, âm vang: "ringing" cũng có nghĩa là đặc tính của một âm thanh sâu, to và vang xa.
- Việc đeo nhẫn đính hôn: Trong văn cảnh lễ cưới, "ringing" chỉ hành động trao nhẫn như một biểu tượng của sự đính ước.
Tính từ:
- Vang dội, rõ ràng: "ringing" mô tả một âm thanh mạnh mẽ, vang xa và dễ nhận biết.
- Mạnh mẽ, dứt khoát: "ringing" cũng dùng để chỉ một lời tuyên bố hoặc sự ủng hộ rất mạnh mẽ và không thể nhầm lẫn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ringing of the church bell woke everyone up. (Tiếng chuông nhà thờ reo đã đánh thức mọi người dậy.)
- The telephone's constant ringing was annoying. (Tiếng chuông điện thoại reo liên tục thật khó chịu.)
- The ringing in his ears after the explosion was unbearable. (Tiếng ù tai của anh ấy sau vụ nổ thật không thể chịu nổi.)
Tính từ:
- He gave a ringing endorsement of the new policy. (Anh ấy đã đưa ra một lời tán thành mạnh mẽ cho chính sách mới.)
- The ringing sound of the bell echoed through the valley. (Âm thanh vang dội của chiếc chuông vọng khắp thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ringing in one's ears": cảm giác ù tai hoặc tiếng chuông ảo trong tai.
- After the concert, I had a ringing in my ears for hours. (Sau buổi hòa nhạc, tôi bị ù tai trong nhiều giờ.)
"ringing endorsement": một sự ủng hộ mạnh mẽ và rõ ràng.
- The candidate received a ringing endorsement from the former president. (Ứng cử viên nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ cựu tổng thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Ring (danh từ/động từ): chiếc nhẫn; hành động reo chuông.
- Ringed (tính từ): có đeo nhẫn, có vòng tròn.
- Ringer (danh từ): người reo chuông; vật thay thế giống hệt.
Từ đồng nghĩa
- Resonance (danh từ): sự vang dội, âm vang.
- Tintinnabulation (danh từ): tiếng chuông kêu leng keng (từ trang trọng, văn chương).
- Clanging (danh từ/tính từ): tiếng kêu vang, chói tai (thường là kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ring off: kết thúc cuộc gọi điện thoại.
- She rang off before he could say goodbye. (Cô ấy đã kết thúc cuộc gọi trước khi anh ấy kịp nói lời tạm biệt.)
Ring up: gọi điện thoại; ghi doanh số vào máy tính tiền.
- I'll ring up the store to check if it's open. (Tôi sẽ gọi điện cho cửa hàng để kiểm tra xem nó có mở cửa không.)
Thành ngữ liên quan
Ring a bell: gợi nhớ điều gì đó quen thuộc.
- That name rings a bell, but I can't remember where I heard it. (Cái tên đó nghe quen quen, nhưng tôi không nhớ đã nghe ở đâu.)
Ring true/false: nghe có vẻ đúng/sai.
- His excuse didn't ring true to me. (Lời bào chữa của anh ấy nghe có vẻ không thật với tôi.)