ringing

ringing

The telephone is ringing on the wooden desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm thanh của chuông reo: "ringing" chỉ tiếng kêu vang, leng keng hoặc rè rè của một cái chuông.
    • Sự vang dội, âm vang: "ringing" cũng có nghĩa đặc tính của một âm thanh sâu, to vang xa.
    • Việc đeo nhẫn đính hôn: Trong văn cảnh lễ cưới, "ringing" chỉ hành động trao nhẫn như một biểu tượng của sự đính ước.
  2. Tính từ:

    • Vang dội, rõ ràng: "ringing" mô tả một âm thanh mạnh mẽ, vang xa dễ nhận biết.
    • Mạnh mẽ, dứt khoát: "ringing" cũng dùng để chỉ một lời tuyên bố hoặc sự ủng hộ rất mạnh mẽ không thể nhầm lẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ringing of the church bell woke everyone up. (Tiếng chuông nhà thờ reo đã đánh thức mọi người dậy.)
    • The telephone's constant ringing was annoying. (Tiếng chuông điện thoại reo liên tục thật khó chịu.)
    • The ringing in his ears after the explosion was unbearable. (Tiếng ù tai của anh ấy sau vụ nổ thật không thể chịu nổi.)
  • Tính từ:

    • He gave a ringing endorsement of the new policy. (Anh ấy đã đưa ra một lời tán thành mạnh mẽ cho chính sách mới.)
    • The ringing sound of the bell echoed through the valley. (Âm thanh vang dội của chiếc chuông vọng khắp thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ringing in one's ears": cảm giác ù tai hoặc tiếng chuông ảo trong tai.

    • After the concert, I had a ringing in my ears for hours. (Sau buổi hòa nhạc, tôi bị ù tai trong nhiều giờ.)
  • "ringing endorsement": một sự ủng hộ mạnh mẽ rõ ràng.

    • The candidate received a ringing endorsement from the former president. (Ứng cử viên nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ cựu tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring (danh từ/động từ): chiếc nhẫn; hành động reo chuông.
  • Ringed (tính từ): đeo nhẫn, vòng tròn.
  • Ringer (danh từ): người reo chuông; vật thay thế giống hệt.
Từ đồng nghĩa
  • Resonance (danh từ): sự vang dội, âm vang.
  • Tintinnabulation (danh từ): tiếng chuông kêu leng keng (từ trang trọng, văn chương).
  • Clanging (danh từ/tính từ): tiếng kêu vang, chói tai (thường kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ring off: kết thúc cuộc gọi điện thoại.

    • She rang off before he could say goodbye. ( ấy đã kết thúc cuộc gọi trước khi anh ấy kịp nói lời tạm biệt.)
  • Ring up: gọi điện thoại; ghi doanh số vào máy tính tiền.

    • I'll ring up the store to check if it's open. (Tôi sẽ gọi điện cho cửa hàng để kiểm tra xem mở cửa không.)
Thành ngữ liên quan
  • Ring a bell: gợi nhớ điều đó quen thuộc.

    • That name rings a bell, but I can't remember where I heard it. (Cái tên đó nghe quen quen, nhưng tôi không nhớ đã ngheđâu.)
  • Ring true/false: nghe có vẻ đúng/sai.

    • His excuse didn't ring true to me. (Lời bào chữa của anh ấy nghe có vẻ không thật với tôi.)