Déparier

ngoại động từ
  1. tách (con vật) khỏi cặp
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm lẻ đôi
    • Déparier des gants
      làm lẻ đôi găng, làm mất một chiếc găng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa