râperie

Học thuật
Thân thiện
râperie

Une râperie transforme les betteraves en sucre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng nạo: Một cơ sở hoặc nhà máy nơi người ta thực hiện công việc nạo, xay nhỏ nguyên liệu thô, chẳng hạn như củ cải đường để sản xuất đường hoặc gỗ để sản xuất bột giấy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La râperie transforme les betteraves en sucre. (Xưởng nạo biến củ cải đường thành đường.)
    • Cette région possède une importante râperie de bois. (Khu vực này có một xưởng nạo gỗ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "râperie" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp chế biến, đặc biệttrong ngành công nghiệp thực phẩm (đường) công nghiệp giấy (bột giấy). nhấn mạnh đến chức năng chính của cơ sởnghiền nát, nạo nhỏ nguyên liệu.
Biến thể từ gần giống
  • Râper (động từ): nạo, mài, bào.
    • râper du fromage (nạo phô mai)
  • Râpe (danh từ giống cái): cái nạo, cái bào.
    • une râpe à fromage (cái nạo phô mai)
Từ đồng nghĩa
  • Usine de râpage: nhà máy nạo (cách diễn đạt mô tả tương tự).
  • Atelier de broyage: phân xưởng nghiền (nhấn mạnh hành động nghiền, có thể dùng cho các nguyên liệu khác).
Lưu ý
  • "Râperie"một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. gần như chỉ xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo công nghiệp hoặc mô tả về quy trình sản xuất.
râperie

Une râperie transforme les betteraves en sucre.

danh từ giống cái
  1. xưởng nạo (củ cải đường để làm đường; gỗ để làm bột giấy)

Từ chứa "râperie"