rassemblé

Học thuật
Thân thiện
rassemblé

Les enfants sont rassemblés autour de l'enseignante pour écouter une histoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tập hợp, được tụ tập: Chỉ trạng thái của một nhóm người hoặc đồ vật đã được thu thập, tập hợp lại với nhau tại một nơi.
    • Được sắp xếp gọn gàng: Có thể ám chỉ việc quần áo, đồ đạc được thu gọn, gấp gọn lại một cách ngăn nắp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La foule était rassemblée sur la place. (Đám đông đã được tập hợp trên quảng trường.)
    • Ses affaires sont soigneusement rassemblées dans sa valise. (Đồ đạc của anh ấy được sắp xếp gọn gàng trong vali.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rassemblé autour de...": được tập hợp xung quanh ai đó hoặc cái gì đó.

    • La famille était rassemblée autour de la table. (Gia đình được tập hợp xung quanh bàn ăn.)
  • "Avoir l'air rassemblé": trông có vẻ gọn gàng, chỉnh tề (thường nói về trang phục).

    • Avec sa cravate, il a l'air très rassemblé. (Với chiếc vạt, anh ấy trông rất chỉnh tề.)
Biến thể từ gần giống
  • Rassembler (động từ): tập hợp, thu thập.

    • Il faut rassembler tous les documents. (Cần phải tập hợp tất cả tài liệu.)
  • Rassemblement (danh từ): cuộc tập hợp, sự tụ tập.

    • Le rassemblement aura lieu à midi. (Cuộc tập hợp sẽ diễn ra vào lúc trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Réuni: được tập hợp, được họp lại.
  • Groupé: được nhóm lại, được tập hợp thành nhóm.
Từ trái nghĩa
  • Dispersé: bị phân tán, rải rác.
  • Éparpillé: bị vung vãi, rải rác khắp nơi.
rassemblé

Les enfants sont rassemblés autour de l'enseignante pour écouter une histoire.

tính từ
  1. tập hợp, tụ tập

Từ có nhắc đến "rassemblé"