rationale
/ræʃiə'nɑ:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lý do căn bản, lý lẽ cơ bản: Chỉ tập hợp các lý do hoặc nguyên tắc logic đằng sau một quyết định, niềm tin, hành động hoặc hệ thống. Nó giải thích tại sao một điều gì đó được thực hiện hoặc được tin tưởng.
- Cơ sở hợp lý: Phần giải thích mang tính lý trí và logic, thường được trình bày một cách có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manager explained the rationale behind the new company policy. (Người quản lý giải thích lý do căn bản đằng sau chính sách mới của công ty.)
- I don't understand the rationale for such a drastic change. (Tôi không hiểu cơ sở hợp lý cho một sự thay đổi quá mạnh mẽ như vậy.)
- The study provides the economic rationale for the investment. (Nghiên cứu cung cấp lý lẽ cơ bản về kinh tế cho khoản đầu tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "underlying rationale": lý do/lý lẽ nền tảng, cơ bản.
- We need to examine the underlying rationale of this argument. (Chúng ta cần xem xét lý lẽ nền tảng của lập luận này.)
- "to provide/explain/outline the rationale": cung cấp/giải thích/phác thảo lý do căn bản.
- The document outlines the rationale for the proposed merger. (Tài liệu phác thảo lý do căn bản cho việc sáp nhập được đề xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Rational (adj): hợp lý, có lý trí.
- It was a rational decision based on the data. (Đó là một quyết định hợp lý dựa trên dữ liệu.)
- Rationality (n): tính hợp lý, lý tính.
- The plan was questioned for its rationality. (Kế hoạch bị chất vấn về tính hợp lý của nó.)
- Reasoning (n): lập luận, sự suy luận (có thể là quá trình dẫn đến một kết luận, trong khi "rationale" thường là kết quả của quá trình đó).
- Her reasoning was sound, so we agreed. (Lập luận của cô ấy rất chắc chắn, vì vậy chúng tôi đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Basis: cơ sở, nền tảng.
- Reasoning: lập luận.
- Logic: logic, tính hợp lý.
- Justification: sự biện minh, lý lẽ biện hộ.
Thành ngữ liên quan
- The rationale behind/for something: lý do/lý lẽ đằng sau/cho một điều gì đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất khi sử dụng từ này.
- What is the rationale behind this rule? (Lý do đằng sau quy định này là gì?)
danh từ
- lý do căn bản, nhân tố căn bản, cơ sở hợp lý (của một sự vật)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cách phân tích nguồn gốc, cách phân tích nguyên nhân (của một ý kiến...)