rationally
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách hợp lý, có lý trí, dựa trên suy luận logic và lý tính thay vì cảm xúc hay sự bốc đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta phải hành động một cách hợp lý trong cuộc khủng hoảng này.)
- (Cô ấy cố gắng suy nghĩ một cách có lý trí về vấn đề đó.)
- (Anh ấy không thể quyết định một cách hợp lý khi đang tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to behave rationally": cư xử theo lẽ phải, có suy xét.
- The board members behaved rationally during the negotiation. (Các thành viên hội đồng đã cư xử có suy xét trong suốt cuộc đàm phán.)
- "to argue rationally": tranh luận dựa trên lý lẽ.
- It is difficult to argue rationally with someone who refuses to listen. (Thật khó để tranh luận dựa trên lý lẽ với một người từ chối lắng nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Rational (tính từ): hợp lý, có lý trí.
- She is a rational person. (Cô ấy là một người có lý trí.)
- Rationality (danh từ): tính hợp lý, lý trí.
- Rationality is important in scientific research. (Tính hợp lý rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.)
- Rationalize (động từ): biện minh, hợp lý hóa.
- He tried to rationalize his mistake. (Anh ấy cố gắng hợp lý hóa sai lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Logically: một cách logic.
- She reasoned logically. (Cô ấy lý luận một cách logic.)
- Reasonably: một cách hợp lý (thường nhấn mạnh đến sự vừa phải, chấp nhận được).
- They acted reasonably under the circumstances. (Họ đã hành động một cách hợp lý trong hoàn cảnh đó.)
- Sensibly: một cách khôn ngoan, thực tế.
- He sensibly saved money for the future. (Anh ấy đã khôn ngoan tiết kiệm tiền cho tương lai.)
Từ trái nghĩa
- Irrational: phi lý, vô lý.
- Emotionally: một cách cảm tính.
- Impulsively: một cách bốc đồng.
Thành ngữ liên quan
- "To see reason": nhận ra lẽ phải (thường dùng để khuyên ai đó hành động một cách hợp lý).
- He finally saw reason and accepted the compromise. (Cuối cùng anh ấy đã nhận ra lẽ phải và chấp nhận sự thỏa hiệp.)