raucheur

Học thuật
Thân thiện
raucheur

Un raucheur installe des étais en bois dans une galerie de mine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ chống giếng : Một công nhân trong ngành khai thác mỏ nhiệm vụ chuyên lắp đặt, kiểm tra bảo dưỡng hệ thống chống đỡ (thường bằng gỗ hoặc kim loại) trong các giếng mỏ đường để đảm bảo an toàn, ngăn ngừa sụt lở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le raucheur est responsable de la sécurité des galeries. (Người thợ chống giếng chịu trách nhiệm về an toàn của các đường .)
    • C'est un métier dangereux; le raucheur travaille en profondeur. (Đómột nghề nguy hiểm; người thợ chống giếng làm việc dưới lòng đất sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, lịch sử hoặc văn học mô tả về ngành khai thác mỏ, đặc biệt là ở các vùng như Lorraine hay Nord-Pas-de-Calais của Pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Rauche (danh từ giống cái): Có thể chỉ công việc hoặc kỹ thuật chống giếng .
  • Boisage (danh từ giống đực): Hành động hoặc kỹ thuật chống bằng gỗ, một phần công việc của .
  • Mineur (danh từ giống đực): Thợ mỏ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ).
Từ đồng nghĩa
  • Boiser (động từ): Chống bằng gỗ.
  • Consolider (động từ): Củng cố, gia cố (nghĩa chung).
Lưu ý
  • Từ raucheurmột thuật ngữ chuyên ngành khá cụ thể ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. gắn liền với lịch sử hoạt động của ngành khai thác than.
raucheur

Un raucheur installe des étais en bois dans une galerie de mine.

danh từ giống đực
  1. (ngành mỏ) thợ chống giếng