rucher

danh từ giống đực
  1. nơi đặt thùng ong; trại ong
  2. số thùng ong (của một trại ong)
ngoại động từ
  1. xếp nếp tổ ong
  2. đính diềm tổ ong vào
    • rucher le foin
      (nông nghiệp) xếp cỏ khô thành từng đụn như đõ ong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rucher
Un apiculteur inspecte les ruches dans son rucher.