rucher

Học thuật
Thân thiện
rucher

Un apiculteur inspecte les ruches dans son rucher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Nơi đặt thùng ong, trại ong: Chỉ một khu vực, thườngngoài trời, nơi đặt các thùng nuôi ong mật.
    • Số thùng ong (của một trại ong): Chỉ toàn bộ tập hợp các thùng ong thuộc về một trại ong.
  2. Ngoại động từ:

    • Xếp nếp tổ ong: Hành động tạo ra những nếp gấp nhỏ, đều đặn trên vải, trông giống như cấu trúc của tổ ong.
    • Đính diềm tổ ong vào: Hành động trang trí một vật (như cổ áo, tay áo) bằng một dải vải đã được xếp nếp tổ ong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'apiculteur visite son rucher chaque semaine. (Người nuôi ong thăm trại ong của mình mỗi tuần.)
    • Ce rucher compte plus de cinquante ruches. (Trại ong này hơn năm mươi thùng ong.)
  • Ngoại động từ:

    • Elle a appris à rucher les cols de ses chemisiers. ( ấy đã học cách đính diềm tổ ong vào cổ áo của mình.)
    • Cette technique permet de rucher le tissu pour créer un effet décoratif. (Kỹ thuật này cho phép xếp nếp tổ ong trên vải để tạo hiệu ứng trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rucher le foin" (thuật ngữ nông nghiệp): Xếp cỏ khô thành từng đụn nhỏ, hình dáng giống như tổ ong hoặc thùng ong để bảo quản.
    • Autrefois, on rucher le foin dans les prés après la fenaison. (Ngày xưa, người ta xếp cỏ khô thành đụn trên cánh đồng sau khi cắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruche (danh từ giống cái): Thùng ong, tổ ong. Đâytừ gốc, chỉ vật chứa ong.
  • Apiculteur / Apicultrice (danh từ): Người nuôi ong.
  • Apiculture (danh từ giống cái): Nghề nuôi ong.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa trại ong): Miellerie (từ ít phổ biến hơn, nhấn mạnh đến nơi chế biến mật ong).
  • Động từ (nghĩa xếp nếp): Plisser (xếp nếp, nhưng không nhất thiết hình tổ ong), godronner (tạo nếp tròn).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "rucher".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rucher".

rucher

Un apiculteur inspecte les ruches dans son rucher.

danh từ giống đực
  1. nơi đặt thùng ong; trại ong
  2. số thùng ong (của một trại ong)
ngoại động từ
  1. xếp nếp tổ ong
  2. đính diềm tổ ong vào
    • rucher le foin
      (nông nghiệp) xếp cỏ khô thành từng đụn như đõ ong