rageur

tính từ (thân mật)
  1. hay cáu, hay nổi khùng
    • Un enfant rageur
      mộ em bé hay cáu
  2. cáu kỉnh, giận dữ
    • Ton rageur
      giọng cáu kỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rageur"

rageur
Un enfant rageur lance son jouet par terre.