rageur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Hay cáu, hay nổi khùng, dễ nổi giận: Dùng để miêu tả một người có tính khí nóng nảy, dễ bực tức hoặc tức giận.
- Cáu kỉnh, giận dữ: Dùng để miêu tả trạng thái, thái độ hoặc biểu hiện thể hiện sự tức giận, bực bội.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vốn có bản tính hay cáu.)
- (Đừng có nổi khùng vì một vấn đề nhỏ như vậy.)
- (Cô ấy đã trả lời bằng một giọng cáu kỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un caractère rageur": một tính khí nóng nảy, hay cáu.
- Son caractère rageur lui cause souvent des ennuis. (Tính khí hay cáu của anh ta thường gây cho anh ta rắc rối.)
- "un geste rageur": một cử chỉ giận dữ, bực tức.
- Il a jeté son stylo d’un geste rageur. (Anh ta ném cây bút của mình bằng một cử chỉ giận dữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rageusement (trạng từ): một cách giận dữ, cáu kỉnh.
- Il a tourné les pages rageusement. (Anh ta lật các trang sách một cách giận dữ.)
- Rage (danh từ từ gốc): cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ.
- Il était fou de rage. (Anh ta điên lên vì cơn thịnh nộ.)
Từ đồng nghĩa
- Irascible: dễ nổi cáu, nóng tính.
- Coléreux: hay giận, dễ nổi giận.
- Irrité: bị kích động, tức giận.
Từ trái nghĩa
- Calme: bình tĩnh, điềm đạm.
- Patient: kiên nhẫn.
- Serein: thanh thản, bình thản.
tính từ (thân mật)
- hay cáu, hay nổi khùng
- Un enfant rageurmộ em bé hay cáu
- cáu kỉnh, giận dữ
- Ton rageurgiọng cáu kỉnh