rageur

Học thuật
Thân thiện
rageur

Un enfant rageur lance son jouet par terre.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Hay cáu, hay nổi khùng, dễ nổi giận: Dùng để miêu tả một người tính khí nóng nảy, dễ bực tức hoặc tức giận.
    • Cáu kỉnh, giận dữ: Dùng để miêu tả trạng thái, thái độ hoặc biểu hiện thể hiện sự tức giận, bực bội.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy vốn bản tính hay cáu.)
  • (Đừng nổi khùng một vấn đề nhỏ như vậy.)
  • ( ấy đã trả lời bằng một giọng cáu kỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un caractère rageur": một tính khí nóng nảy, hay cáu.
    • Son caractère rageur lui cause souvent des ennuis. (Tính khí hay cáu của anh ta thường gây cho anh ta rắc rối.)
  • "un geste rageur": một cử chỉ giận dữ, bực tức.
    • Il a jeté son stylo d’un geste rageur. (Anh ta ném cây bút của mình bằng một cử chỉ giận dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rageusement (trạng từ): một cách giận dữ, cáu kỉnh.
    • Il a tourné les pages rageusement. (Anh ta lật các trang sách một cách giận dữ.)
  • Rage (danh từ từ gốc): cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ.
    • Il était fou de rage. (Anh ta điên lên cơn thịnh nộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Irascible: dễ nổi cáu, nóng tính.
  • Coléreux: hay giận, dễ nổi giận.
  • Irrité: bị kích động, tức giận.
Từ trái nghĩa
  • Calme: bình tĩnh, điềm đạm.
  • Patient: kiên nhẫn.
  • Serein: thanh thản, bình thản.
rageur

Un enfant rageur lance son jouet par terre.

tính từ (thân mật)
  1. hay cáu, hay nổi khùng
    • Un enfant rageur
      mộ em bé hay cáu
  2. cáu kỉnh, giận dữ
    • Ton rageur
      giọng cáu kỉnh