raviver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thổi bừng lên, nhen bừng lên: Làm cho ngọn lửa cháy mạnh hơn, sáng hơn.
- Làm cho tươi lại: Làm cho màu sắc trở nên rực rỡ, tươi sáng hơn.
- (Kỹ thuật) Đánh sạch gỉ: Làm sạch lớp gỉ trên bề mặt kim loại trước khi mạ hay hàn.
- (Nghĩa bóng) Làm sống lại, khơi lại: Khiến cho một cảm xúc, ký ức hoặc cảm giác trở nên mạnh mẽ, rõ rệt trở lại.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã dùng cái bễ để thổi bừng than hồng lên.)
- (Cơn mưa này sẽ làm tươi lại màu sắc của khu vườn.)
- (Trước khi hàn, cần phải đánh sạch gỉ kim loại.)
- (Tấm ảnh cũ này đã làm sống lại trong tôi nhiều ký ức.)
- (Lời nói của anh ta đã khơi lại cơn giận của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Raviver la flamme" (nghĩa bóng): Làm sống lại tình cảm, nhiệt huyết đã phai nhạt.
- Ils sont partis en voyage pour raviver la flamme de leur couple. (Họ đã đi du lịch để làm sống lại ngọn lửa tình cảm của đôi lứa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ravivage (danh từ giống đực): Hành động làm sống lại, khơi lại; (kỹ thuật) việc đánh sạch gỉ.
- Le ravivage d'une mémoire douloureuse. (Việc khơi lại một ký ức đau buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Ranimer: Làm sống lại, hồi sinh (thường dùng cho lửa, hy vọng, cảm xúc).
- Rafraîchir: Làm tươi mát, làm mới lại (thường dùng cho ký ức, kiến thức).
- Réactiver: Kích hoạt lại, làm hoạt động trở lại.
Từ trái nghĩa
- Éteindre: Dập tắt (lửa).
- Atténuer: Làm dịu đi, làm giảm bớt (cảm xúc, nỗi đau).
- Estomper: Làm mờ đi, xóa nhòa (ký ức, hình ảnh).
ngoại động từ
- thổi bừng lên, nhen bừng lên
- Raviver le feunhen lửa bừng lên
- làm cho tươi lại
- Raviver des couleurslàm cho màu tươi lại
- (kỹ thuật) đánh sạch gỉ (kim loại trước khi mạ hay hàn)
- (nghĩa bóng) làm sống lại, khơi lại
- Raviver un vieux souvenirlàm sống lại một kỷ niệm cũ
- Raviver une douleur anciennekhơi lại mối đau dòng cũ