raviver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thổi bừng lên, nhen bừng lên: Làm cho ngọn lửa cháy mạnh hơn, sáng hơn.
    • Làm cho tươi lại: Làm cho màu sắc trở nên rực rỡ, tươi sáng hơn.
    • (Kỹ thuật) Đánh sạch gỉ: Làm sạch lớp gỉ trên bề mặt kim loại trước khi mạ hay hàn.
    • (Nghĩa bóng) Làm sống lại, khơi lại: Khiến cho một cảm xúc, ký ức hoặc cảm giác trở nên mạnh mẽ, rõ rệt trở lại.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng cái bễ để thổi bừng than hồng lên.)
  • (Cơn mưa này sẽ làm tươi lại màu sắc của khu vườn.)
  • (Trước khi hàn, cần phải đánh sạch gỉ kim loại.)
  • (Tấm ảnh này đã làm sống lại trong tôi nhiềuức.)
  • (Lời nói của anh ta đã khơi lại cơn giận của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raviver la flamme" (nghĩa bóng): Làm sống lại tình cảm, nhiệt huyết đã phai nhạt.
    • Ils sont partis en voyage pour raviver la flamme de leur couple. (Họ đã đi du lịch để làm sống lại ngọn lửa tình cảm của đôi lứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravivage (danh từ giống đực): Hành động làm sống lại, khơi lại; (kỹ thuật) việc đánh sạch gỉ.
    • Le ravivage d'une mémoire douloureuse. (Việc khơi lại mộtức đau buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ranimer: Làm sống lại, hồi sinh (thường dùng cho lửa, hy vọng, cảm xúc).
  • Rafraîchir: Làm tươi mát, làm mới lại (thường dùng choức, kiến thức).
  • Réactiver: Kích hoạt lại, làm hoạt động trở lại.
Từ trái nghĩa
  • Éteindre: Dập tắt (lửa).
  • Atténuer: Làm dịu đi, làm giảm bớt (cảm xúc, nỗi đau).
  • Estomper: Làm mờ đi, xóa nhòa (ký ức, hình ảnh).
ngoại động từ
  1. thổi bừng lên, nhen bừng lên
    • Raviver le feu
      nhen lửa bừng lên
  2. làm cho tươi lại
    • Raviver des couleurs
      làm cho màu tươi lại
  3. (kỹ thuật) đánh sạch gỉ (kim loại trước khi mạ hay hàn)
  4. (nghĩa bóng) làm sống lại, khơi lại
    • Raviver un vieux souvenir
      làm sống lại một kỷ niệm
    • Raviver une douleur ancienne
      khơi lại mối đau dòng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "raviver"